Bản dịch của từ Drunk trong tiếng Việt
Drunk

Drunk (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ miệt thị chỉ người thường xuyên say rượu, thường xuyên trong trạng thái say; mang ý chê bai hoặc khinh miệt.
Derogatory Habitually or frequently in a state of intoxication.
Mô tả trạng thái phấn khích, hưng phấn hoặc táo bạo (thường theo sau bởi “với” hoặc “về”), giống như cảm giác lâng lâng, ngây ngất vì cảm xúc chứ không phải do rượu.
Usually followed by with or on Elated or emboldened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Drunk (Noun)
Người nghiện rượu; người hay say rượu thường xuyên (người uống rượu quá nhiều và thường xuyên bị say).
A habitual drinker especially one who is frequently intoxicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảng thời gian say rượu; cơn say (khi ai đó uống nhiều rượu và trở nên say).
A drinkingbout a period of drunkenness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Drunk (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của “drink” (uống). Dùng để nói hành động đã uống (ví dụ: “He has drunk water” = “Anh ấy đã uống nước”).
Past participle of drink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "drunk" được sử dụng để miêu tả trạng thái say rượu, khi một cá nhân mất kiểm soát do tiêu thụ quá nhiều đồ uống có cồn. Trong tiếng Anh, "drunk" là tính từ để chỉ người say, nhưng cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ một người say xỉn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có sự khác biệt trong ngữ điệu và âm thanh khi phát âm.
Họ từ
Từ "drunk" được sử dụng để miêu tả trạng thái say rượu, khi một cá nhân mất kiểm soát do tiêu thụ quá nhiều đồ uống có cồn. Trong tiếng Anh, "drunk" là tính từ để chỉ người say, nhưng cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ một người say xỉn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có sự khác biệt trong ngữ điệu và âm thanh khi phát âm.
