Bản dịch của từ Southern trong tiếng Việt
Southern
Adjective

Southern(Adjective)
sˈʌðən
ˈsaʊðɝn
01
Thuộc về miền Nam của một quốc gia hoặc khu vực
It has characteristics typical of the southern region of a country or territory.
南方地区的或具有南方特色的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
