Bản dịch của từ Intoxication trong tiếng Việt
Intoxication

Intoxication (Noun)
Tình trạng say rượu hoặc bị ảnh hưởng bởi chất gây say, khiến người đó mất kiểm soát một phần về tinh thần và hành vi.
The state of being intoxicated especially by alcohol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chứng say rượu (intoxication) được định nghĩa là trạng thái tâm thần hoặc thể chất do việc tiêu thụ chất gây nghiện, thường là ethanol, dẫn đến sự thay đổi trong nhận thức, cảm xúc và hành vi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "intoxication" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trạng thái say rượu khi lái xe. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng giống như vậy, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mặt y tế và xã hội của vấn đề này. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và được xem là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Chứng say rượu (intoxication) được định nghĩa là trạng thái tâm thần hoặc thể chất do việc tiêu thụ chất gây nghiện, thường là ethanol, dẫn đến sự thay đổi trong nhận thức, cảm xúc và hành vi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "intoxication" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trạng thái say rượu khi lái xe. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng giống như vậy, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mặt y tế và xã hội của vấn đề này. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và được xem là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.
