Bản dịch của từ Intoxication trong tiếng Việt

Intoxication

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intoxication (Noun)

ɪntˌɑksəkˈeiʃn̩
ɪntˌɑksəkˈeiʃn̩
01

Tình trạng say rượu hoặc bị ảnh hưởng bởi chất gây say, khiến người đó mất kiểm soát một phần về tinh thần và hành vi.

The state of being intoxicated especially by alcohol.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ