Bản dịch của từ Australia trong tiếng Việt

Australia

Noun [U/C]Noun [C]Noun [U]

Australia Noun

/ɔstɹˈeɪljə/
/ɑstɹˈeɪljə/
01

Một quốc gia ở nam bán cầu bao gồm lục địa úc, đảo tasmania và một số hòn đảo nhỏ hơn.

A country in the southern hemisphere comprising the mainland of the australian continent the island of tasmania and several smaller islands

Ví dụ

Australia has a diverse population with people from various cultural backgrounds.

Australia có dân số đa dạng với người từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

Many international students choose Australia for higher education opportunities.

Nhiều sinh viên quốc tế chọn Australia để có cơ hội giáo dục cao hơn.

Australia Noun Countable

/ɔstɹˈeɪljə/
/ɑstɹˈeɪljə/
01

Australopithecus.

Australopithecus

Ví dụ

Australia is known for its unique wildlife, including kangaroos.

Úc nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo, bao gồm kangaroo.

Many tourists visit Australia to explore the Great Barrier Reef.

Nhiều du khách đến Úc để khám phá Rạn san hô lớn nhất.

Australia Noun Uncountable

/ɔstɹˈeɪljə/
/ɑstɹˈeɪljə/
01

Màu vàng nâu tự nhiên.

A natural brownish gold colour

Ví dụ

The sunset in Australia painted the sky with a golden hue.

Hoàng hôn ở Australia đã vẽ bầu trời bằng màu vàng.

The Australian desert glowed with the warm tones of the sunset.

Sa mạc Australia chiếu sáng với những tông màu ấm áp của hoàng hôn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Australia

Không có idiom phù hợp