Bản dịch của từ Continent trong tiếng Việt

Continent

Noun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continent (Noun Countable)

kˈɒntɪnənt
ˈkɑntɪnənt
01

Một vùng đất liền rất rộng, liên tục trên Trái Đất, như châu Á hoặc châu Phi

One of the very large continuous areas of land on the Earth such as Asia or Africa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Continent (Adjective)

kˈɒntɪnənt
ˈkɑntɪnənt
01

Có khả năng kiềm chế ham muốn tình dục và không quan hệ tình dục

Able to control sexual desires not having sexual relationships

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa