continent
continent (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của continent (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
toàn bộ lục địa entire continent | Một câu lạc bộ đọc sách trực tuyến đơn giản hiện kết nối học sinh trên khắp cả châu lục. A simple online reading club now connects students across the entire continent. |
toàn bộ lục địa whole continent | Mạng xã hội giúp các gia đình trên toàn bộ châu lục chia sẻ ảnh trong lễ hội. Social media helped families across the whole continent share photos during the festival. |
Lục địa Bắc Mỹ North American continent | Người dân từ các cộng đồng khác nhau trên lục địa Bắc Mỹ thường chia sẻ ý tưởng qua các nhóm trực tuyến. People from different communities on the North American continent often share ideas through online groups. |
Lục địa châu Phi African continent | Học sinh từ các quốc gia khác nhau chia sẻ văn hóa của mình với bạn bè trên khắp lục địa châu Phi. Students from different countries shared their cultures with friends across the African continent. |
Lục địa Úc Australian continent | Người dân trên khắp lục địa Úc xây dựng các mối quan hệ cộng đồng thân thiện thông qua những lễ hội địa phương. People across the Australian continent build friendly community relationships through local festivals. |
continent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa