Anh - Việt

Bản dịch của từ Continent trong tiếng Việt

continent

Noun CountableAdjective

continent (Noun Countable)

/kˈɒntɪnənt/
/ˈkɑntɪnənt/
AI

Nghĩa 01

một vùng đất liền rất rộng, liên tục trên Trái Đất, như châu Á hoặc châu Phi

one of the very large continuous areas of land on the Earth such as Asia or Africa

Ví dụ
Châu Á là châu lục đông dân nhất, với hơn 4,7 tỷ người.Asia is the most populous continent, with over 4.7 billion people.
Châu Phi không phải là một quốc gia; đó là một châu lục gồm 54 nước.Africa is not a country; it is a continent with 54 nations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của continent (Noun Countable)

ADJECTIVE + continentPREPOSITIONVERB + continentcontinent + VERB
Kết hợp từ của continent
Collocation
Ví dụ

toàn bộ lục địa

entire continent

Một câu lạc bộ đọc sách trực tuyến đơn giản hiện kết nối học sinh trên khắp cả châu lục.

A simple online reading club now connects students across the entire continent.

toàn bộ lục địa

whole continent

Mạng xã hội giúp các gia đình trên toàn bộ châu lục chia sẻ ảnh trong lễ hội.

Social media helped families across the whole continent share photos during the festival.

Lục địa Bắc Mỹ

North American continent

Người dân từ các cộng đồng khác nhau trên lục địa Bắc Mỹ thường chia sẻ ý tưởng qua các nhóm trực tuyến.

People from different communities on the North American continent often share ideas through online groups.

Lục địa châu Phi

African continent

Học sinh từ các quốc gia khác nhau chia sẻ văn hóa của mình với bạn bè trên khắp lục địa châu Phi.

Students from different countries shared their cultures with friends across the African continent.

Lục địa Úc

Australian continent

Người dân trên khắp lục địa Úc xây dựng các mối quan hệ cộng đồng thân thiện thông qua những lễ hội địa phương.

People across the Australian continent build friendly community relationships through local festivals.

continent (Adjective)

/kˈɒntɪnənt/
/ˈkɑntɪnənt/
AI

Nghĩa 01

có khả năng kiềm chế ham muốn tình dục và không quan hệ tình dục

able to control sexual desires not having sexual relationships

Ví dụ
Ở tuổi 25, Maria vẫn giữ mình khi thảo luận về hôn nhân trong lớp luyện nói tiếng Anh.At 25, Maria remained continent while discussing marriage in IELTS speaking class.
Tom không giữ mình, nên bài luận của anh phê phán tình dục tùy tiện giữa người trưởng thành.Tom was not continent, so his essay criticized casual sex among adults.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh