Bản dịch của từ South trong tiếng Việt

South

Adjective Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

South(Adjective)

sˈaʊɵ
sˈaʊɵ
01

Nằm về phía nam hoặc hướng về phía nam; chỉ vị trí hoặc hướng có phương nam.

Lying towards near or facing the south.

Ví dụ
02

Thuộc về phía nam; chỉ phần phía nam của một vùng, thành phố hoặc quốc gia, hoặc chỉ người sống ở phía nam đó.

Of or denoting the southern part of an area city or country or its inhabitants.

Ví dụ

South(Noun)

sˈaʊɵ
sˈaʊɵ
01

Phía nam; khu vực nằm về hướng nam của thế giới, một quốc gia, vùng hoặc thị trấn cụ thể.

The southern part of the world or of a specified country region or town.

Ví dụ
02

Hướng nằm đối diện bắc trên đường chân trời; hướng nằm 90° theo chiều kim đồng hồ so với hướng đông, tức là hướng về phía nam.

The direction towards the point of the horizon 90° clockwise from east or the point on the horizon itself.

Ví dụ
03

Trong bốc bài theo bàn (như đánh bridge hoặc một số trò chơi bài), “South” là người ngồi đối diện và là đối tác của người ngồi ở vị trí North (Bắc).

The player sitting opposite and partnering North.

Ví dụ

Dạng danh từ của South (Noun)

SingularPlural

South

-

South(Adverb)

sˈaʊɵ
sˈaʊɵ
01

(trạng từ) chỉ mức độ thấp hơn một khoản tiền, chi phí hoặc số lượng nhất định — tức là 'dưới', 'ít hơn' mức đó.

Below a particular amount cost etc.

Ví dụ
02

Hướng về phía nam; đi hoặc chuyển động theo hướng nam.

To or towards the south.

Ví dụ

South(Verb)

01

Di chuyển về hướng nam; đi tới phía nam.

Move towards the south.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh