south
south (Adverb)
Nghĩa 01
Hướng về phía nam; đi hoặc chuyển động theo hướng nam.
To or towards the south.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trạng từ) chỉ mức độ thấp hơn một khoản tiền, chi phí hoặc số lượng nhất định — tức là 'dưới', 'ít hơn' mức đó.
Below a particular amount cost etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
south (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong bốc bài theo bàn (như đánh bridge hoặc một số trò chơi bài), “South” là người ngồi đối diện và là đối tác của người ngồi ở vị trí North (Bắc).
The player sitting opposite and partnering North.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của south (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
south | - |
south (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
south (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển về hướng nam; đi tới phía nam.
Move towards the south.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"South" là một từ tiếng Anh dùng để chỉ hướng nằm ngược lại với hướng Bắc, thuộc về một trong bốn hướng chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "south" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt này không ảnh hưởng đến cách dùng. "South" cũng thường được sử dụng để chỉ các khu vực phía nam về mặt địa lý hoặc văn hóa.