Anh - Việt

Bản dịch của từ Clockwise trong tiếng Việt

clockwise

Adjective

clockwise (Adjective)

/klˈɑkwaɪz/
/klˈɑkwaɪz/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc nằm theo chiều kim đồng hồ — tức là cùng hướng với chuyển động tiến của kim giờ trên mặt đồng hồ.

In a curve corresponding in direction to the typical forward movement of the hands of a clock.

Ví dụ
Sự quay theo chiều kim đồng hồ của Trái Đất quyết định chu kỳ ngày đêm của chúng ta.The clockwise rotation of the Earth dictates our day and night cycle.
Sự di chuyển theo chiều kim đồng hồ của kim đồng hồ tượng trưng cho sự tiến triển và trật tự.The clockwise movement of the clock's hands symbolizes progress and order.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh