clockwise
Adjective
clockwise (Adjective)
/klˈɑkwaɪz/
/klˈɑkwaɪz/
AI
Ví dụ
Sự quay theo chiều kim đồng hồ của Trái Đất quyết định chu kỳ ngày đêm của chúng ta.The clockwise rotation of the Earth dictates our day and night cycle.
Sự di chuyển theo chiều kim đồng hồ của kim đồng hồ tượng trưng cho sự tiến triển và trật tự.The clockwise movement of the clock's hands symbolizes progress and order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clockwise" thường được sử dụng để chỉ hướng di chuyển theo chiều kim đồng hồ, tức là theo chiều mà các kim đồng hồ quay trên mặt đồng hồ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ "clockwise" có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, kỹ thuật và vật lý để mô tả chuyển động hoặc hướng quay. Trong một số tình huống, từ này còn có thể được sử dụng trong các chỉ dẫn để hướng dẫn di chuyển hay sắp xếp đồ vật.