corresponding
Adjective
corresponding (Adjective)
/kˌɒrɪspˈɒndɪŋ/
/ˈkɔrɪˌspɑndɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2023, các chương trình xã hội tương ứng đã giúp 5.000 gia đình ở Chicago.In 2023, corresponding social programs helped 5,000 families in Chicago.
Hai cuộc khảo sát xã hội này thiếu những câu hỏi tương ứng về việc chăm sóc người cao tuổi.The two social surveys lack corresponding questions about elderly care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có liên quan hoặc gắn kết với một người, sự vật, địa điểm hay tình huống cụ thể.
Connected or related to a particular person thing place or situation
Ví dụ
Cuộc khảo sát này liên hệ mỗi vấn đề xã hội với nguyên nhân tương ứng của nó。The survey linked each social problem to its corresponding cause.
Sau khi chuyển đến Chicago, Maria không tìm thấy nhóm hỗ trợ tương ứng nào。Maria found no corresponding support group after moving to Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corresponding" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự tương thích giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường ám chỉ sự tương ứng về nội dung, dữ liệu hoặc chức năng. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu giữa hai vùng.