partnering
partnering (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc tổ chức mà bạn đang hợp tác hoặc làm ăn cùng; đối tác trong công việc.
a person or organization that you are working with or doing business with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
partnering (Verb)
Nghĩa 01
Hợp tác hoặc thiết lập mối quan hệ đối tác với người khác để làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.
to form a partnership with someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của partnering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | partner |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | partnered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | partnered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | partners |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | partnering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partnering" được hiểu là hành động hoặc quá trình hợp tác giữa hai hay nhiều bên nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, "partnering" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "partnering" có thể thiên về hợp tác trong các hoạt động cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào hợp tác trong kinh doanh và công nghiệp.