Bản dịch của từ Partnering trong tiếng Việt
Partnering

Partnering(Verb)
Hợp tác hoặc thiết lập mối quan hệ đối tác với người khác để làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.
To form a partnership with someone.
Dạng động từ của Partnering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Partner |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Partnered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Partnered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Partners |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Partnering |
Partnering(Noun)
Người hoặc tổ chức mà bạn đang hợp tác hoặc làm ăn cùng; đối tác trong công việc.
A person or organization that you are working with or doing business with.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "partnering" được hiểu là hành động hoặc quá trình hợp tác giữa hai hay nhiều bên nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, "partnering" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "partnering" có thể thiên về hợp tác trong các hoạt động cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào hợp tác trong kinh doanh và công nghiệp.
Từ "partnering" có nguồn gốc từ động từ "partner", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "partner" và từ Latin "partiri", có nghĩa là "chia sẻ". Trong lịch sử, khái niệm này phản ánh mối quan hệ hợp tác, nơi hai hoặc nhiều bên cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Ngày nay, "partnering" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, thể hiện sự hợp tác tích cực nhằm đạt được mục tiêu chung.
Từ "partnering" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải thảo luận về sự hợp tác và làm việc nhóm. Trong ngữ cảnh khác, "partnering" thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển dự án, thể hiện sự hợp tác giữa các tổ chức hoặc cá nhân để đạt được mục tiêu chung. Từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, hội nghị liên quan đến thương mại và giáo dục.
Họ từ
Từ "partnering" được hiểu là hành động hoặc quá trình hợp tác giữa hai hay nhiều bên nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, "partnering" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "partnering" có thể thiên về hợp tác trong các hoạt động cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào hợp tác trong kinh doanh và công nghiệp.
Từ "partnering" có nguồn gốc từ động từ "partner", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "partner" và từ Latin "partiri", có nghĩa là "chia sẻ". Trong lịch sử, khái niệm này phản ánh mối quan hệ hợp tác, nơi hai hoặc nhiều bên cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Ngày nay, "partnering" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, thể hiện sự hợp tác tích cực nhằm đạt được mục tiêu chung.
Từ "partnering" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải thảo luận về sự hợp tác và làm việc nhóm. Trong ngữ cảnh khác, "partnering" thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển dự án, thể hiện sự hợp tác giữa các tổ chức hoặc cá nhân để đạt được mục tiêu chung. Từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, hội nghị liên quan đến thương mại và giáo dục.
