Bản dịch của từ Partnership trong tiếng Việt
Partnership
Noun

Partnership (Noun)
pˈɑːtnəʃˌɪp
ˈpɑrtnɝˌʃɪp
02
Một thỏa thuận trong đó các bên đồng ý hợp tác để thúc đẩy lợi ích chung của họ.
An arrangement where parties agree to cooperate to advance their mutual interests
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
