Bản dịch của từ Near trong tiếng Việt

Near

Adverb Preposition Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Near(Adverb)

nɪər
nɪr
01

Diễn tả vị trí hoặc khoảng cách ở gần, không xa; cũng dùng để nói thời gian sắp tới (gần đây, sắp tới). Ở dạng trạng từ, nghĩa là “ở gần” hoặc “gần đây/gần tới” tùy ngữ cảnh.

Near, near.

Ví dụ
02

Trong tương lai gần; sắp xảy ra, chỉ khoảng thời gian ngắn nữa sẽ diễn ra.

A short time away in the future.

Ví dụ
03

Gần như; chỉ còn thiếu một chút nữa để thành sự thật hoặc đạt đến mức đó.

Almost.

Ví dụ
04

Thường được dùng nghĩa là “gần như”, diễn tả điều gì đó sắp xảy ra hoặc gần đạt đến mức độ nào đó nhưng chưa hoàn toàn.

Nearly.

Ví dụ
05

Ở khoảng cách ngắn; ngay gần, không xa.

At or to a short distance away; nearby.

Ví dụ

Near(Preposition)

nɪər
nɪr
01

Giới từ chỉ khoảng cách, nghĩa là ở gần, không xa (về vị trí). Dùng để nói nơi chốn hoặc thời gian gần nhau.

Near, near.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, "near" được dùng với nghĩa là "tương tự" hoặc "gần giống" — diễn tả hai thứ có nét giống nhau nhưng không hoàn toàn bằng nhau.

Similar to.

Ví dụ
03

Gần (một vị trí nào đó) — ở khoảng cách ngắn, không xa so với nơi được nhắc đến.

At or to a short distance away from (a place)

Ví dụ
04

Trong ngữ cảnh này, "near" được dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn kể từ một thời điểm nào đó (ví dụ: "near future" = thời gian rất gần, sắp tới). Nghĩa là sắp xảy ra, trong thời gian ngắn tới.

A short period of time from.

Ví dụ
05

Gần (về khoảng cách, trạng thái); ở sát bên hoặc suýt nữa đạt tới một trạng thái nào đó.

Close to (a state); verging on.

Ví dụ

Near(Verb)

nˈɪɹ
nˌiɹ
01

Đến gần hoặc tiến lại gần một người, vật hoặc nơi nào đó; tiếp cận.

Come near to; approach.

Ví dụ

Dạng động từ của Near (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Near

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Neared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Neared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nearing

Near(Adjective)

nˈɪɹ
nˌiɹ
01

Chỉ khoảng thời gian ngắn nữa sẽ xảy ra; sắp tới trong thời gian gần, không xa về mặt thời gian.

Only a short time ahead.

Ví dụ
02

Ở phía gần (bên) của xe, tức là nằm trên phía bên mà gần người quan sát hoặc gần lề trước (trong ngữ cảnh xe hơi, thường là bên gần hơn so với vị trí tham chiếu).

Located on the nearside of a vehicle.

Ví dụ
03

Trong nghĩa này, “near” miêu tả tính cách keo kiệt, bủn xỉn — người không thích tiêu tiền hoặc chia sẻ, rất chắt chiu hoặc hẹp hòi về vật chất.

(of a person) mean; miserly.

Ví dụ
04

Ở khoảng cách ngắn; ở gần, không xa (về vị trí). Dùng để chỉ thứ gì đó nằm gần người nói hoặc một điểm tham chiếu.

Located a short distance away.

Ví dụ
05

“Near” với nghĩa ‘similar’ ở đây có nghĩa là ‘gần giống’, tức là hai thứ có nhiều điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống hệt nhau.

Similar.

Ví dụ

Dạng tính từ của Near (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Near

Gần

Nearer

Gần hơn

Nearest

Gần nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ