Bản dịch của từ Near trong tiếng Việt

Near

AdverbPrepositionVerbAdjective

Near Adverb

/nɪər/
/ nɪr/
01

Gần, ở gần

Near, near

Ví dụ

She lives near the city center, close to her workplace.

Cô sống gần trung tâm thành phố, gần nơi làm việc.

There is a park near the school where children play.

Gần trường có công viên nơi trẻ em vui chơi.

02

Tại hoặc đến một khoảng cách ngắn; gần đó.

At or to a short distance away; nearby.

Ví dụ

She lives near the city center.

Cô ấy sống gần trung tâm thành phố.

The park is located near the school.

Công viên nằm gần trường học.

03

Một thời gian ngắn nữa trong tương lai.

A short time away in the future.

Ví dụ

The party is near.

Bữa tiệc sắp diễn ra.

The exam results are near.

Kết quả bài thi sắp được công bố.

04

Gần như thế.

Almost.

Ví dụ

I live near the city center.

Tôi sống gần trung tâm thành phố.

She sat near her friends at the party.

Cô ấy ngồi gần bạn bè ở buổi tiệc.

05

Gần như.

Nearly.

Ví dụ

She lives near the school.

Cô ấy sống gần trường.

He arrived near midnight.

Anh ấy đến gần nửa đêm.

Near Preposition

/nɪər/
/nɪr/
01

Gần, ở gần

Near, near

Ví dụ

She lives near the city center.

Cô ấy sống gần trung tâm thành phố.

The restaurant is near the bus stop.

Nhà hàng ở gần bến xe buýt.

02

Tại hoặc tới một khoảng cách ngắn từ (một địa điểm)

At or to a short distance away from (a place)

Ví dụ

She lives near the park.

Cô ấy sống gần công viên.

The supermarket is near the school.

Siêu thị gần trường học.

03

Một khoảng thời gian ngắn từ.

A short period of time from.

Ví dụ

The bus stop is near the supermarket.

Bến xe buýt gần siêu thị.

She lives near the city center.

Cô ấy sống gần trung tâm thành phố.

04

Gần (một tiểu bang); sắp sửa.

Close to (a state); verging on.

Ví dụ

She lives near the city center.

Cô ấy sống gần trung tâm thành phố.

The park is near the school.

Công viên gần trường học.

05

Tương tự như.

Similar to.

Ví dụ

She sat near her best friend at the party.

Cô ấy ngồi gần bạn thân của mình tại bữa tiệc.

The two houses are located near each other.

Hai căn nhà đặt gần nhau.

Near Verb

/nˈɪɹ/
/nˌiɹ/
01

Hãy đến gần; tiếp cận.

Come near to; approach.

Ví dụ

She neared the group for a chat.

Cô ấy đã đến gần nhóm để trò chuyện.

The neighbors near each other for gatherings.

Các hàng xóm gần nhau để tụ tập.

Near Adjective

/nˈɪɹ/
/nˌiɹ/
01

Nằm cách đó một quãng ngắn.

Located a short distance away.

Ví dụ

The cafe is near the park.

Quán cà phê gần công viên.

She lives near her workplace.

Cô ấy sống gần nơi làm việc.

02

Nằm ở gần xe.

Located on the nearside of a vehicle.

Ví dụ

The near door of the car was damaged in the accident.

Cửa gần của xe bị hỏng trong tai nạn.

She parked in the near parking spot at the social event.

Cô ấy đậu ở chỗ đậu gần trong sự kiện xã hội.

03

Chỉ còn một thời gian ngắn nữa thôi.

Only a short time ahead.

Ví dụ

The meeting is near, so prepare the documents quickly.

Cuộc họp sắp tới, nên chuẩn bị tài liệu nhanh chóng.

Her birthday is near, let's plan a surprise party.

Sinh nhật cô ấy sắp tới, hãy lên kế hoạch tổ chức bữa tiệc bất ngờ.

04

Tương tự.

Similar.

Ví dụ

They have near interests in community service.

Họ có sở thích tương tự trong hoạt động cộng đồng.

The two friends have near personalities, always supporting each other.

Hai người bạn có tính cách tương tự, luôn hỗ trợ lẫn nhau.

05

(của một người) có nghĩa là; keo kiệt.

(of a person) mean; miserly.

Ví dụ

She is known to be near, never willing to share.

Cô ấy được biết là keo kiệt, không bao giờ muốn chia sẻ.

His near behavior made him unpopular among his colleagues.

Hành vi keo kiệt của anh ấy làm cho anh ấy không được yêu thích trong số đồng nghiệp.

Mô tả từ

“near” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “gần, ở gần” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 43 lần/185614 từ và trong Writing Task 2 là 8 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “near” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Near

Have a near miss

/hˈæv ə nˈɪɹ mˈɪs/

Suýt nữa thì xảy ra tai nạn/ Thoát chết trong gang tấc

To nearly crash or collide.

The car had a near miss with a pedestrian.

Chiếc xe gần chạm vào một người đi bộ.