near
near (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả vị trí hoặc khoảng cách ở gần, không xa; cũng dùng để nói thời gian sắp tới (gần đây, sắp tới). Ở dạng trạng từ, nghĩa là “ở gần” hoặc “gần đây/gần tới” tùy ngữ cảnh.
Near, near.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Gần như; chỉ còn thiếu một chút nữa để thành sự thật hoặc đạt đến mức đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Thường được dùng nghĩa là “gần như”, diễn tả điều gì đó sắp xảy ra hoặc gần đạt đến mức độ nào đó nhưng chưa hoàn toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
near (Preposition)
Nghĩa 01
Giới từ chỉ khoảng cách, nghĩa là ở gần, không xa (về vị trí). Dùng để nói nơi chốn hoặc thời gian gần nhau.
Near, near.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong ngữ cảnh này, "near" được dùng với nghĩa là "tương tự" hoặc "gần giống" — diễn tả hai thứ có nét giống nhau nhưng không hoàn toàn bằng nhau.
Similar to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
near (Verb)
Dạng động từ của near (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | near |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | neared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | neared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nearing |
near (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
“Near” với nghĩa ‘similar’ ở đây có nghĩa là ‘gần giống’, tức là hai thứ có nhiều điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống hệt nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của near (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
near gần | nearer gần hơn | nearest gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "near" là một giới từ và trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "gần" hoặc "cận kề". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này hầu như không có sự khác biệt về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, "near" có thể được sử dụng khác nhau để diễn đạt khoảng cách thể chất hoặc tâm lý. Cấu trúc câu có liên quan đến "near" thường được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian hoặc mối quan hệ.