Bản dịch của từ Ahead trong tiếng Việt
Ahead

Ahead (Adverb)
Di chuyển về phía trước; ở phía trước; trước (về thời gian hoặc vị trí). Dùng để chỉ hướng tiến lên hoặc nói về điều xảy ra trong tương lai gần.
Ahead, forward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đứng ở vị trí dẫn đầu; đi trước hoặc ở phía trước so với người khác.
In the lead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt mức cao hơn so với trước đó về số lượng, lượng hoặc giá trị.
Higher in number, amount, or value than previously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ahead" là một trạng từ và tính từ có nghĩa chỉ vị trí phía trước hoặc tiến về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ, "ahead" thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện ý định tương lai hoặc sự tiến bộ, ví dụ như "look ahead". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh không gian, như trong "ahead of the game". Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "ahead" là một trạng từ và tính từ có nghĩa chỉ vị trí phía trước hoặc tiến về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ, "ahead" thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện ý định tương lai hoặc sự tiến bộ, ví dụ như "look ahead". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh không gian, như trong "ahead of the game". Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
