Bản dịch của từ Ahead trong tiếng Việt
Ahead

Ahead(Adverb)
Di chuyển về phía trước; ở phía trước; trước (về thời gian hoặc vị trí). Dùng để chỉ hướng tiến lên hoặc nói về điều xảy ra trong tương lai gần.
Ahead, forward.
向前,前方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đạt mức cao hơn so với trước đó về số lượng, lượng hoặc giá trị.
Higher in number, amount, or value than previously.
比以前更多
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ahead" là một trạng từ và tính từ có nghĩa chỉ vị trí phía trước hoặc tiến về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ, "ahead" thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện ý định tương lai hoặc sự tiến bộ, ví dụ như "look ahead". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh không gian, như trong "ahead of the game". Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "ahead" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "on hedde", nghĩa là "trên đầu" hoặc "về phía trước". Từ "hedde" xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "haedda", có nghĩa tương tự. Sự phát triển của từ này phản ánh ý nghĩa hướng tới vị trí hoặc thời gian trong tương lai. Ngày nay, "ahead" được sử dụng để chỉ sự tiến bộ, sự dẫn đầu hoặc vị trí tiến xa hơn so với cái khác, thể hiện sự chuyển động và định hướng tích cực.
Từ "ahead" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ hướng đi hay kế hoạch tương lai. Trong phần Nói, sinh viên có thể sử dụng "ahead" khi thảo luận về những mục tiêu hay dự định, trong khi trong phần Viết, từ này được dùng để nhấn mạnh động từ hành động hoặc sự phát triển trong các đoạn luận. Ngoài ra, "ahead" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày như chỉ thị, thương mại, và trong các bài luận học thuật để thể hiện sự tiên đoán, dự báo kết quả.
Từ "ahead" là một trạng từ và tính từ có nghĩa chỉ vị trí phía trước hoặc tiến về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ, "ahead" thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện ý định tương lai hoặc sự tiến bộ, ví dụ như "look ahead". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh không gian, như trong "ahead of the game". Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "ahead" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "on hedde", nghĩa là "trên đầu" hoặc "về phía trước". Từ "hedde" xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "haedda", có nghĩa tương tự. Sự phát triển của từ này phản ánh ý nghĩa hướng tới vị trí hoặc thời gian trong tương lai. Ngày nay, "ahead" được sử dụng để chỉ sự tiến bộ, sự dẫn đầu hoặc vị trí tiến xa hơn so với cái khác, thể hiện sự chuyển động và định hướng tích cực.
Từ "ahead" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ hướng đi hay kế hoạch tương lai. Trong phần Nói, sinh viên có thể sử dụng "ahead" khi thảo luận về những mục tiêu hay dự định, trong khi trong phần Viết, từ này được dùng để nhấn mạnh động từ hành động hoặc sự phát triển trong các đoạn luận. Ngoài ra, "ahead" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày như chỉ thị, thương mại, và trong các bài luận học thuật để thể hiện sự tiên đoán, dự báo kết quả.
