verging
verging (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển hoặc mở rộng dần dần về phía một nơi nào đó; tiến gần tới một vị trí hoặc trạng thái theo cách từ từ.
move or extend gradually towards a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của verging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | verge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | verged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | verged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | verges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | verging |
verging (Adjective)
Nghĩa 01
Có khuynh hướng/đang nghiêng về một hướng nhất định; gần như đạt tới hoặc sắp bước vào trạng thái nào đó.
inclining or tending in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Verging" là một dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "verge", nghĩa là nghiêng về hoặc hướng tới một trạng thái hoặc sự kiện nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự chuyển biến hoặc sự gần gũi với một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "verging" không có sự khác biệt lớn về mặt viết hay phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh văn hóa, ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tuỳ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.