Bản dịch của từ Verging trong tiếng Việt

Verging

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verging (Verb)

vˈɝdʒɪŋ
vˈɝdʒɪŋ
01

Di chuyển hoặc mở rộng dần dần về phía một nơi nào đó; tiến gần tới một vị trí hoặc trạng thái theo cách từ từ.

Move or extend gradually towards a particular place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Verging (Adjective)

vˈɝdʒɪŋ
vˈɝdʒɪŋ
01

Có khuynh hướng/đang nghiêng về một hướng nhất định; gần như đạt tới hoặc sắp bước vào trạng thái nào đó.

Inclining or tending in a particular direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ