inclining
inclining (Noun)
Nghĩa 01
Những xu hướng, khuynh hướng hoặc sở thích thiên về những hành động, quan điểm hoặc niềm tin nhất định; tức là có xu hướng hay nghiêng về điều gì đó.
tendencies or preferences towards certain actions or beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inclining (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của "incline" — có xu hướng, nghiêng về một lựa chọn, ý kiến hoặc cảm xúc nào đó (thường dùng để nói ai đó có khuynh hướng ưa thích hoặc thiên về điều gì).
present participle of incline to have a tendency or preference towards something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inclining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | incline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inclined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inclined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inclines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inclining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inclining" là dạng hiện tại phân từ của động từ "incline", mang nghĩa là nghiêng hoặc xu hướng về một phía nào đó. Trong tiếng Anh, "inclining" có thể diễn tả tình trạng nghiêng về mặt vật lý, hoặc chỉ ra xu hướng tư tưởng hoặc ý kiến. Ở dạng British English và American English, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có một số khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh phi chính thức.