Anh - Việt

Bản dịch của từ Inclining trong tiếng Việt

inclining

NounVerb

inclining (Noun)

/ˈɪŋklˌaɪnɨŋz/
/ˈɪŋklˌaɪnɨŋz/
AI

Nghĩa 01

Những xu hướng, khuynh hướng hoặc sở thích thiên về những hành động, quan điểm hoặc niềm tin nhất định; tức là có xu hướng hay nghiêng về điều gì đó.

tendencies or preferences towards certain actions or beliefs.

Ví dụ
Nhiều bạn trẻ hiện nay có xu hướng tham gia hoạt động bảo vệ môi trường.Many young people show inclining towards environmental activism today.
Các thế hệ lớn tuổi không có xu hướng sử dụng mạng xã hội mới.Older generations are not inclining towards new social media platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inclining (Verb)

/ˈɪŋklˌaɪnɨŋz/
/ˈɪŋklˌaɪnɨŋz/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của "incline" — có xu hướng, nghiêng về một lựa chọn, ý kiến hoặc cảm xúc nào đó (thường dùng để nói ai đó có khuynh hướng ưa thích hoặc thiên về điều gì).

present participle of incline to have a tendency or preference towards something.

Ví dụ
Nhiều người trẻ đang có xu hướng sử dụng mạng xã hội để giao tiếp.Many young people are inclining towards social media for communication.
Các thế hệ lớn tuổi không có xu hướng sử dụng mạng xã hội nhiều.Older generations are not inclining to use social media as much.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của inclining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

incline

V2

Quá khứ đơn

Past simple

inclined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

inclined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

inclines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

inclining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh