incline
incline (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có xu hướng, nghiêng về hoặc sẵn sàng làm điều gì đó; dễ có khuynh hướng đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc hành động.
Be favourably disposed towards or willing to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nghiêng sang một hướng khác so với mặt phẳng ban đầu (thường so với phương thẳng đứng hoặc phương ngang); cúi hoặc làm cho nghiêng đi.
Lean or turn away from a given plane or direction, especially the vertical or horizontal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của incline (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | incline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inclined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inclined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inclines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inclining |
Kết hợp từ của incline (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có xu hướng incline towards/toward | Nhiều sinh viên có xu hướng chọn môn xã hội trong năm cuối. Many students incline toward social studies in their final year. |
incline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của incline (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
incline | inclines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incline" có nghĩa là nghiêng hoặc dốc, thường chỉ sự thay đổi góc độ của một bề mặt so với mặt phẳng. Trong tiếng Anh Mỹ, "incline" có thể chỉ hành động nghiêng người về một phía, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này với nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ, như trong trường hợp chỉ sự thiên hướng hoặc xu hướng. Phát âm của từ này cũng tương tự giữa hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.
