Bản dịch của từ Incline trong tiếng Việt
Incline

Incline (Noun)
Incline (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghiêng sang một hướng khác so với mặt phẳng ban đầu (thường so với phương thẳng đứng hoặc phương ngang); cúi hoặc làm cho nghiêng đi.
Lean or turn away from a given plane or direction, especially the vertical or horizontal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có xu hướng, nghiêng về hoặc sẵn sàng làm điều gì đó; dễ có khuynh hướng đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc hành động.
Be favourably disposed towards or willing to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incline" có nghĩa là nghiêng hoặc dốc, thường chỉ sự thay đổi góc độ của một bề mặt so với mặt phẳng. Trong tiếng Anh Mỹ, "incline" có thể chỉ hành động nghiêng người về một phía, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này với nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ, như trong trường hợp chỉ sự thiên hướng hoặc xu hướng. Phát âm của từ này cũng tương tự giữa hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.
Họ từ
Từ "incline" có nghĩa là nghiêng hoặc dốc, thường chỉ sự thay đổi góc độ của một bề mặt so với mặt phẳng. Trong tiếng Anh Mỹ, "incline" có thể chỉ hành động nghiêng người về một phía, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này với nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ, như trong trường hợp chỉ sự thiên hướng hoặc xu hướng. Phát âm của từ này cũng tương tự giữa hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.

