Bản dịch của từ Lean trong tiếng Việt
Lean

Lean(Noun)
Một sự nghiêng khỏi phương thẳng đứng; tình trạng không đứng thẳng mà có góc lệch so với trục vuông góc (thường dùng để chỉ độ nghiêng của vật, cột, tòa nhà, v.v.).
A deviation from the perpendicular; an inclination.
倾斜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lean(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả hỗn hợp nhiên liệu đã bay hơi có tỉ lệ không khí cao hơn bình thường (tức là ít nhiên liệu hơn so với không khí). Nói cách khác là hỗn hợp “nghèo nhiên liệu”, có ít xăng/khí đốt so với lượng không khí.
(of a vaporized fuel mixture) having a high proportion of air.
燃料混合气中空气比例较高的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Lean (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Lean Lean | Leaner Người gầy | Leanest Leanest |
Lean(Verb)
Dạng động từ của Lean (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Lean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Leant |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Leant |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Leans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Leaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "lean" trong tiếng Anh có nghĩa là nghiêng về một phía hoặc có ít mỡ, được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thể trạng (như cơ bắp) hoặc quy trình sản xuất (lean manufacturing). Trong tiếng Anh Anh, "lean" có thể sử dụng để mô tả các phương pháp tối ưu hóa quy trình, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến đặc tính nghiêng của đối tượng. Cách phát âm cũng khác nhau, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Từ "lean" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lĭnĕus", có nghĩa là "thuộc về sợi" hoặc "mỏng manh". Thuật ngữ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ "hlēodian", mang ý nghĩa là "dựa vào" hoặc "nghiêng về". Đến nay, "lean" không chỉ được sử dụng để chỉ sự mỏng manh, không có mỡ mà còn chỉ sự phụ thuộc hoặc nghiêng về một phương diện nào đó. Sự chuyển mình này phản ánh cách sử dụng linh hoạt của từ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "lean" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mô tả sự tiết kiệm hoặc tối ưu hóa nguồn lực thường xuyên xuất hiện. Trong bối cảnh thương mại, "lean" thường được sử dụng để chỉ các quy trình sản xuất tiết kiệm, nhằm giảm lãng phí. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng trong thể dục để mô tả tình trạng cơ thể với ít mỡ thừa.
Họ từ
Danh từ "lean" trong tiếng Anh có nghĩa là nghiêng về một phía hoặc có ít mỡ, được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thể trạng (như cơ bắp) hoặc quy trình sản xuất (lean manufacturing). Trong tiếng Anh Anh, "lean" có thể sử dụng để mô tả các phương pháp tối ưu hóa quy trình, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến đặc tính nghiêng của đối tượng. Cách phát âm cũng khác nhau, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Từ "lean" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lĭnĕus", có nghĩa là "thuộc về sợi" hoặc "mỏng manh". Thuật ngữ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ "hlēodian", mang ý nghĩa là "dựa vào" hoặc "nghiêng về". Đến nay, "lean" không chỉ được sử dụng để chỉ sự mỏng manh, không có mỡ mà còn chỉ sự phụ thuộc hoặc nghiêng về một phương diện nào đó. Sự chuyển mình này phản ánh cách sử dụng linh hoạt của từ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "lean" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mô tả sự tiết kiệm hoặc tối ưu hóa nguồn lực thường xuyên xuất hiện. Trong bối cảnh thương mại, "lean" thường được sử dụng để chỉ các quy trình sản xuất tiết kiệm, nhằm giảm lãng phí. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng trong thể dục để mô tả tình trạng cơ thể với ít mỡ thừa.
