Bản dịch của từ Lean trong tiếng Việt
Lean

Lean (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả hỗn hợp nhiên liệu đã bay hơi có tỉ lệ không khí cao hơn bình thường (tức là ít nhiên liệu hơn so với không khí). Nói cách khác là hỗn hợp “nghèo nhiên liệu”, có ít xăng/khí đốt so với lượng không khí.
(of a vaporized fuel mixture) having a high proportion of air.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lean (Noun)
Một sự nghiêng khỏi phương thẳng đứng; tình trạng không đứng thẳng mà có góc lệch so với trục vuông góc (thường dùng để chỉ độ nghiêng của vật, cột, tòa nhà, v.v.).
A deviation from the perpendicular; an inclination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "lean" trong tiếng Anh có nghĩa là nghiêng về một phía hoặc có ít mỡ, được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thể trạng (như cơ bắp) hoặc quy trình sản xuất (lean manufacturing). Trong tiếng Anh Anh, "lean" có thể sử dụng để mô tả các phương pháp tối ưu hóa quy trình, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến đặc tính nghiêng của đối tượng. Cách phát âm cũng khác nhau, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Họ từ
Danh từ "lean" trong tiếng Anh có nghĩa là nghiêng về một phía hoặc có ít mỡ, được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thể trạng (như cơ bắp) hoặc quy trình sản xuất (lean manufacturing). Trong tiếng Anh Anh, "lean" có thể sử dụng để mô tả các phương pháp tối ưu hóa quy trình, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến đặc tính nghiêng của đối tượng. Cách phát âm cũng khác nhau, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
