Bản dịch của từ Lean trong tiếng Việt

Lean

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lean(Noun)

lˈin
lˈin
01

Một sự nghiêng khỏi phương thẳng đứng; tình trạng không đứng thẳng mà có góc lệch so với trục vuông góc (thường dùng để chỉ độ nghiêng của vật, cột, tòa nhà, v.v.).

A deviation from the perpendicular; an inclination.

倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần thịt ít mỡ, chủ yếu là nạc (không có hoặc có rất ít mỡ).

The lean part of meat.

瘦肉部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lean(Adjective)

lˈin
lˈin
01

Ít giá trị, ít chất bổ hoặc ít nội dung; sơ sài, nghèo nàn, không đầy đặn và không đem lại nhiều lợi ích hay dinh dưỡng.

Offering little reward, substance, or nourishment; meagre.

贫乏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả hỗn hợp nhiên liệu đã bay hơi có tỉ lệ không khí cao hơn bình thường (tức là ít nhiên liệu hơn so với không khí). Nói cách khác là hỗn hợp “nghèo nhiên liệu”, có ít xăng/khí đốt so với lượng không khí.

(of a vaporized fuel mixture) having a high proportion of air.

燃料混合气中空气比例较高的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả người hoặc động vật gầy nhưng khỏe mạnh, không có mỡ thừa; thân hình thon, săn chắc chứ không béo.

(of a person or animal) thin, especially healthily so; having no superfluous fat.

瘦而健康的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Lean (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lean

Lean

Leaner

Người gầy

Leanest

Leanest

Lean(Verb)

lˈin
lˈin
01

Nghiêng người hoặc làm cho một vật nằm ở tư thế chênh vẹo, không thẳng đứng hoặc không nằm ngang hoàn toàn (chuyển sang vị trí có độ dốc).

Be in or move into a sloping position.

倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lean (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lean

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Leant

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Leant

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Leans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Leaning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ