Bản dịch của từ Meagre trong tiếng Việt
Meagre

Meagre (Adjective)
Meagre (Noun)
Một loài cá biển lớn ăn thịt thuộc họ drum (Sciaenidae), sống ở Địa Trung Hải, phía đông Đại Tây Dương và tây nam Ấn Độ Dương; là loài cá quan trọng để làm thực phẩm ở miền nam châu Phi.
A large predatory marine fish of the drum family found in the Mediterranean eastern Atlantic and southwestern Indian Ocean It is an important food fish in southern Africa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "meagre" (British English) hoặc "meager" (American English) chỉ sự thiếu hụt, nghèo nàn về số lượng hoặc chất lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả thức ăn, tài nguyên, hoặc thông tin không đủ đầy. Khác biệt về phiên âm giữa hai dạng có thể thấy ở âm /iː/ trong tiếng Anh Anh và /iː/ hoặc /ɛ/ trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều có ý nghĩa tương tự nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn viết khác nhau.
Họ từ
Tính từ "meagre" (British English) hoặc "meager" (American English) chỉ sự thiếu hụt, nghèo nàn về số lượng hoặc chất lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả thức ăn, tài nguyên, hoặc thông tin không đủ đầy. Khác biệt về phiên âm giữa hai dạng có thể thấy ở âm /iː/ trong tiếng Anh Anh và /iː/ hoặc /ɛ/ trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều có ý nghĩa tương tự nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn viết khác nhau.
