Anh - Việt

Bản dịch của từ Meagre trong tiếng Việt

meagre

NounAdjective

meagre (Noun)

/mˈigəɹ/
/mˈigəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loài cá biển lớn ăn thịt thuộc họ drum (Sciaenidae), sống ở Địa Trung Hải, phía đông Đại Tây Dương và tây nam Ấn Độ Dương; là loài cá quan trọng để làm thực phẩm ở miền nam châu Phi.

A large predatory marine fish of the drum family found in the Mediterranean eastern Atlantic and southwestern Indian Ocean It is an important food fish in southern Africa.

Ví dụ
Sự kiện xã hội có món cá meagre ngon.The social event featured a delicious meagre fish dish.
Cô ấy bắt được một con cá meagre khi câu cá ở bến xã hội.She caught a meagre while fishing off the social pier.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

meagre (Adjective)

/mˈigəɹ/
/mˈigəɹ/
AI

Nghĩa 01

(miêu tả) thứ gì đó được cung cấp hoặc có sẵn nhưng thiếu về số lượng hoặc chất lượng; rất ít ỏi, tằn tiện hoặc nghèo nàn so với mong đợi.

of something provided or available lacking in quantity or quality.

Ví dụ
Tài nguyên thiếu thốn được phân bổ cho trung tâm cộng đồng không đủ.The meagre resources allocated to the community center are insufficient.
Mức lương thiếu thốn của cô ấy làm cho việc chi trả các nhu yếu phẩm cơ bản khó khăn.Her meagre salary makes it hard to afford basic necessities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh