Bản dịch của từ Indian trong tiếng Việt

Indian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indian(Adjective)

ˈɪndiən
ˈɪndiən
01

Liên quan đến tiểu lục địa Ấn Độ

It belongs to the Indian subcontinent.

属于印度次大陆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc hoặc liên quan đến các dân tộc bản địa của châu Mỹ

Related to the indigenous peoples of the Americas.

属于美洲的原住民族群体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc về Ấn Độ hoặc người Ấn Độ

Related to India or Indian people.

属于印度或印度人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Indian(Noun)

ˈɪndiən
ˈɪndiən
01

Một người có gốc Ấn Độ

A person of Indian origin.

他有印度血统。

Ví dụ
02

Người bản xứ hoặc cư dân Ấn Độ

An individual or resident of India.

印度当地人或居民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thành viên của các dân tộc bản địa tại châu Mỹ

Members of the indigenous peoples of the Americas.

美洲土著民族的成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Họ từ