Bản dịch của từ Indian trong tiếng Việt
Indian
Adjective Noun [U/C]

Indian(Adjective)
ˈɪndiən
ˈɪndiən
01
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thuộc hoặc liên quan đến các dân tộc bản địa của châu Mỹ
Related to the indigenous peoples of the Americas.
属于美洲的原住民族群体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Indian(Noun)
ˈɪndiən
ˈɪndiən
02
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một thành viên của các dân tộc bản địa tại châu Mỹ
Members of the indigenous peoples of the Americas.
美洲土著民族的成员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
