Bản dịch của từ Indian trong tiếng Việt
Indian

Indian (Noun)
Người Ấn Độ: người bản xứ hoặc cư dân của Ấn Độ (cũng có thể dùng chung cho người từ khu vực Nam Á).
A native or inhabitant of India or South Asia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "Indian" dùng để chỉ người dân hoặc sự vật có liên quan đến Ấn Độ, bao gồm cả văn hóa, ngôn ngữ và phong tục của quốc gia này. Trong tiếng Anh, "Indian" có thể được sử dụng để chỉ người gốc Ấn Độ hoặc các sản phẩm, ẩm thực mang đặc trưng Ấn Độ. Trong ngữ cảnh nói, "-ian" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Mỹ, trong khi người Anh có thể nhấn mạnh hơn âm "d". Sự khác biệt về từ vựng giữa hai biến thể này thường không đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể liên quan đến bản sắc văn hóa.
Họ từ
Từ "Indian" dùng để chỉ người dân hoặc sự vật có liên quan đến Ấn Độ, bao gồm cả văn hóa, ngôn ngữ và phong tục của quốc gia này. Trong tiếng Anh, "Indian" có thể được sử dụng để chỉ người gốc Ấn Độ hoặc các sản phẩm, ẩm thực mang đặc trưng Ấn Độ. Trong ngữ cảnh nói, "-ian" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Mỹ, trong khi người Anh có thể nhấn mạnh hơn âm "d". Sự khác biệt về từ vựng giữa hai biến thể này thường không đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể liên quan đến bản sắc văn hóa.
