Bản dịch của từ India trong tiếng Việt
India
Noun

India (Noun)
ˈɪndiə
ˈɪndiə
01
Một quốc gia ở Nam Á, có tên chính thức là Cộng hòa Ấn Độ
A country in South Asia officially called the Republic of India
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
India

Một quốc gia ở Nam Á, có tên chính thức là Cộng hòa Ấn Độ
A country in South Asia officially called the Republic of India
Từ tiếng Việt gần nghĩa