Bản dịch của từ India trong tiếng Việt

India

Noun [U/C]

India (Noun)

ˈɪndiə
ˌɪndiə
01

Một khu vực lịch sử ở nam á; ấn độ hiện được quản lý bởi ba quốc gia riêng biệt: ấn độ, pakistan và bangladesh

A historical region in southern asia; india is now administered by three separate countries: india, pakistan, and bangladesh

Ví dụ

India has a rich cultural heritage.

Ấn Độ có một di sản văn hóa phong phú.

Many people visit India for its diverse cuisine.

Nhiều người đến thăm Ấn Độ vì nền ẩm thực đa dạng của nước này.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with India

Không có idiom phù hợp