Bản dịch của từ India trong tiếng Việt
India
Noun [U/C]

India(Noun)
ˈɪndiə
ˈɪndiə
01
Ví dụ
02
Một khu vực trên thế giới nổi bật với đặc điểm địa lý, văn hóa hoặc sắc tộc riêng biệt.
A region of the world characterized by its cultural, geographical, or ethnic features.
这是一个以其地理、文化或族裔特征为标志的地区。
Ví dụ
