Bản dịch của từ Bangladesh trong tiếng Việt

Bangladesh

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bangladesh (Noun)

bˈæŋɡlədˌɛʃ
ˈbæŋɡɫəˌdɛʃ
01

Một quốc gia ở Nam Á nằm trên Vịnh Bengal, giáp với Ấn Độ và Myanmar

A country in South Asia located on the Bay of Bengal bordered by India and Myanmar

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa