Bản dịch của từ Bay trong tiếng Việt
Bay

Bay(Noun)
Một khoang dành riêng cho mục đích nhất định, chẳng hạn như một kho chứa để lưu trữ.
A compartment designed for a specific purpose, such as a storage locker.
这是为特定用途设计的储藏空间,比如储藏室。
Bay(Verb)
Hét lớn hoặc la hét thường để đòi hỏi hoặc phản đối
A water area partially surrounded by land
呼喊或大声呼叫,通常是为了表达诉求或抗议
Bày tỏ sự không đồng tình hoặc cảm xúc mãnh liệt đối với điều gì đó
A compartment designated for a specific purpose, such as a storage area.
对某事表示不满或强烈的情绪
Sủa hoặc hú hét to có thể dùng để mô tả tiếng ồn của một số con chó nhất định.
A vast bay where the land curves inward from the sea.
一片辽阔的海湾,陆地在海水中蜿蜒伸展,形成天然的海湾
Bay(Noun Countable)
Một loại ngựa đặc biệt thường có bộ lông màu nâu đỏ
A water area that is partly enclosed by land.
一种通常毛色为赤褐色的马的特定品种
Một cửa sổ hình vịnh nhô ra khỏi tòa nhà, có cửa sổ ở ba mặt.
A wide bay where the land curves inward into the sea.
突出的三面窗bay窗
Một phần của đường đua liên quan đến vị trí hoặc nhiệm vụ của ngựa
A compartment designated for a specific purpose, such as a storage bay.
这是一个专门用于某一特定目的的隔间,比如用来存储的空间。
