Bản dịch của từ Bay trong tiếng Việt
Bay
NounVerb

Bay (Noun)
bˈeɪ
ˈbeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoang hoặc khu vực được ngăn một phần trong công trình hay phương tiện để dùng cho một mục đích nhất định.
A compartment or partly enclosed area in a building vehicle or structure made for a particular purpose
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bay (Verb)
bˈeɪ
ˈbeɪ
01
Đuổi theo ai hoặc việc gì một cách dai dẳng.
To pursue or chase persistently
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
