Bản dịch của từ Assignment trong tiếng Việt
Assignment
Noun

Assignment (Noun)
əsˈɑɪnmn̩t
əsˈɑɪnmn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Việc phân loại hoặc gán ai đó/điều gì đó vào một nhóm, loại hoặc vị trí nhất định; tức là xác định rằng người/điều đó thuộc về một hạng mục cụ thể.
The allocation of someone or something as belonging to a particular group or category.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
