assignment
assignment (Noun)
Nghĩa 01 · Một công việc hoặc bài tập được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học (ví dụ: bài tập ở trường, nhiệm vụ ở chỗ làm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc phân loại hoặc gán ai đó/điều gì đó vào một nhóm, loại hoặc vị trí nhất định; tức là xác định rằng người/điều đó thuộc về một hạng mục cụ thể.
Việc phân loại hoặc gán ai đó/điều gì đó vào một nhóm, loại hoặc vị trí nhất định; tức là xác định rằng người/điều đó thuộc về một hạng mục cụ thể.
The allocation of someone or something as belonging to a particular group or category.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động chuyển giao hợp pháp một quyền lợi hoặc nghĩa vụ từ người này sang người khác (ví dụ chuyển nhượng hợp đồng, quyền sở hữu, hoặc nợ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của assignment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
assignment | assignments |
Kết hợp từ của assignment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bài tập viết written assignment | Bài tập viết của tôi về mạng xã hội nhận được điểm cao. My written assignment on social media received a high score. |
bài tập mô hình hóa modelling/modeling assignment | Bài tập mô hình về hành vi xã hội đã hết hạn vào thứ Sáu tuần trước. The modeling assignment on social behaviors was due last Friday. |
bài tập nhóm group assignment | Bài tập nhóm của chúng tôi về xu hướng truyền thông xã hội đã xong tuần trước. Our group assignment on social media trends was completed last week. |
nhiệm vụ nguy hiểm dangerous assignment | Tình nguyện ở vùng chiến tranh là một nhiệm vụ nguy hiểm cho nhiều tổ chức phi chính phủ. Volunteering in war zones is a dangerous assignment for many NGOs. |
nhiệm vụ khó khăn difficult assignment | Các sinh viên thấy bài tập khó hoàn thành đúng hạn. The students found the difficult assignment hard to complete on time. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Assignment" là danh từ chỉ một nhiệm vụ, bài tập hoặc công việc được giao cho cá nhân hoặc nhóm để hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "assignment" có thể chỉ việc phân công trong công việc, trong khi trong học thuật, nó thường đề cập đến bài tập của sinh viên. Cách phát âm và viết cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.