Bản dịch của từ Assignment trong tiếng Việt
Assignment

Assignment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc phân loại hoặc gán ai đó/điều gì đó vào một nhóm, loại hoặc vị trí nhất định; tức là xác định rằng người/điều đó thuộc về một hạng mục cụ thể.
The allocation of someone or something as belonging to a particular group or category.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Assignment" là danh từ chỉ một nhiệm vụ, bài tập hoặc công việc được giao cho cá nhân hoặc nhóm để hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "assignment" có thể chỉ việc phân công trong công việc, trong khi trong học thuật, nó thường đề cập đến bài tập của sinh viên. Cách phát âm và viết cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
"Assignment" là danh từ chỉ một nhiệm vụ, bài tập hoặc công việc được giao cho cá nhân hoặc nhóm để hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "assignment" có thể chỉ việc phân công trong công việc, trong khi trong học thuật, nó thường đề cập đến bài tập của sinh viên. Cách phát âm và viết cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
