Anh - Việt

Bản dịch của từ Compartment trong tiếng Việt

compartment

NounVerb

compartment (Noun)

/kəmpˈɑɹtmnt/
/kəmpˈɑɹtmnt/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh huy hiệu (heraldry): một đống cỏ hoặc phần đỡ (thường là mô đất cỏ) được vẽ dưới khiên (shield) để làm nền cho biểu tượng.

A grassy mound or other support depicted below a shield.

Ví dụ
Huy hiệu gia đình có một ngăn với biểu tượng sư tử.The family crest had a compartment with a lion symbol.
Khiên của hiệp sĩ trưng bày một ngăn với thiết kế rồng.The knight's shield displayed a compartment with a dragon design.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần riêng biệt hoặc ngăn riêng trong một cấu trúc hoặc vật chứa; khu vực được chia tách ra để đặt đồ hoặc tách chức năng.

A separate section or part of a structure or container.

Ví dụ
Mỗi khoang của trung tâm cộng đồng phục vụ một mục đích cụ thể.Each compartment of the community center serves a specific purpose.
Thư viện trường có một khoang học tập yên tĩnh cho học sinh.The school library has a quiet study compartment for students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của compartment (Noun)

SingularPlural

compartment

compartments

Kết hợp từ của compartment (Noun)

ADJECTIVE + compartmentPREPOSITIONVERB + compartment
Kết hợp từ của compartment
Collocation
Ví dụ

ngăn bí mật

secret compartment

Ngăn bí mật chứa các tài liệu quan trọng cho sự kiện xã hội.

The secret compartment held important documents for the social event.

ngăn hành lý

luggage compartment

Khoang hành lý đầy trong chuyến xe buýt đến New York.

The luggage compartment was full during the bus trip to New York.

ngăn chứa pin

battery compartment

Khoang pin của điện thoại tôi nằm ở phía sau.

The battery compartment of my phone is located at the back.

ngăn đá

freezer compartment

Ngăn đá chứa đá cho các sự kiện xã hội của cộng đồng chúng tôi.

The freezer compartment holds ice for our community's social events.

ngăn chứa

storage compartment

Trong phần thi nói, tôi mô tả một chiếc xe buýt có ngăn chứa đồ lớn để đựng túi.

In the speaking test, I described a bus with a big storage compartment for bags.

compartment (Verb)

/kəmpˈɑɹtmnt/
/kəmpˈɑɹtmnt/
AI

Nghĩa 01

Chia thành các phần hoặc ngăn riêng biệt; phân chia một vật hoặc không gian thành nhiều phần tách rời nhau.

Divide something into separate parts or sections.

Ví dụ
Học sinh nên phân chia tài liệu học tập của họ để tổ chức tốt hơn.Students should compartmentalize their study materials for better organization.
Cố vấn khuyên cô ấy phải chia thành các khoang để xử lý căng thẳng một cách hiệu quả.The counselor advised her to compartment her emotions to handle stress effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của compartment (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

compartment

V2

Quá khứ đơn

Past simple

compartmented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

compartmented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

compartments

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

compartmenting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh