compartment
compartment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của compartment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
compartment | compartments |
Kết hợp từ của compartment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngăn bí mật secret compartment | Ngăn bí mật chứa các tài liệu quan trọng cho sự kiện xã hội. The secret compartment held important documents for the social event. |
ngăn hành lý luggage compartment | Khoang hành lý đầy trong chuyến xe buýt đến New York. The luggage compartment was full during the bus trip to New York. |
ngăn chứa pin battery compartment | Khoang pin của điện thoại tôi nằm ở phía sau. The battery compartment of my phone is located at the back. |
ngăn đá freezer compartment | Ngăn đá chứa đá cho các sự kiện xã hội của cộng đồng chúng tôi. The freezer compartment holds ice for our community's social events. |
ngăn chứa storage compartment | Trong phần thi nói, tôi mô tả một chiếc xe buýt có ngăn chứa đồ lớn để đựng túi. In the speaking test, I described a bus with a big storage compartment for bags. |
compartment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compartment (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compartment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compartmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compartmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compartments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compartmenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compartment" có nghĩa chung là một phần hoặc không gian riêng biệt bên trong một vật thể lớn hơn, thường được dùng để chỉ các ngăn trong một chiếc xe lửa, tủ, hoặc phòng. Trong tiếng Anh Mỹ, "compartment" và "compartmentalize" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh về tổ chức không gian hoặc quản lý các phần khác nhau của thông tin. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang những ý nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và bối cảnh sử dụng trong giao tiếp.
