Bản dịch của từ Racetrack trong tiếng Việt

Racetrack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racetrack(Noun)

ɹˈeɪstɹæk
ɹˈeɪstɹæk
01

Một đường đua; sân hoặc vòng chạy được dùng để tổ chức các cuộc đua (thường là đua ngựa, đua xe, hoặc chạy bộ).

A racecourse.

赛道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ