Bản dịch của từ Inward trong tiếng Việt
Inward

Inward (Adverb)
Hướng vào bên trong; đi hoặc chuyển về phía phía trong của một vật hay không gian.
Towards the inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inward" được sử dụng để chỉ hướng đi vào bên trong, thể hiện trạng thái suy tư hoặc hướng nội. Trong tiếng Anh, phiên bản hàng hóa Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, nhưng có thể phát sinh khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "w" trong "inward" có thể được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Inward" có thể áp dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, mô tả người có xu hướng nghiêng về cảm xúc và suy nghĩ riêng tư.
Họ từ
Từ "inward" được sử dụng để chỉ hướng đi vào bên trong, thể hiện trạng thái suy tư hoặc hướng nội. Trong tiếng Anh, phiên bản hàng hóa Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, nhưng có thể phát sinh khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "w" trong "inward" có thể được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Inward" có thể áp dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, mô tả người có xu hướng nghiêng về cảm xúc và suy nghĩ riêng tư.
