Bản dịch của từ Bark trong tiếng Việt
Bark

Bark(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Tiếng kêu lớn, đột ngột do người phát ra; lời thốt ra một cách gắt gỏng, như một tiếng la hoặc lời mắng ngắn, mạnh.
Figuratively An abrupt loud vocal utterance.
突然的声音或叫喊

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bark | Barks |
Bark(Verb)
(động từ, chuyển tiếp) Nói một cách gay gắt, thô lỗ hoặc ra lệnh; la mắng ai đó bằng giọng gắt.
Transitive To speak sharply.
大声斥责
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Phát ra tiếng kêu ngắn, lớn và chói bằng thanh quản, thường nói về động vật, đặc biệt là chó.
Intransitive To make a short loud explosive noise with the vocal organs said of animals especially dogs.
动物发出短而响的叫声,通常指狗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) phát ra tiếng kêu lớn, ồn ào; kêu la liên tục, làm ầm ĩ để gây chú ý hoặc thúc giục.
Intransitive To make a clamor to make importunate outcries.
吠叫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bark (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bark |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Barked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Barked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Barks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Barking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bark" trong tiếng Anh có nghĩa chính là vỏ cây, đồng thời cũng chỉ âm thanh mà chó phát ra. Trong tiếng Anh Anh, "bark" chủ yếu dùng để mô tả âm thanh chó sủa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này cả trong ngữ cảnh ám chỉ vỏ cây. Về phát âm, từ này được phát âm khá tương đồng ở cả hai vùng, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Trong ngữ cảnh sinh học, "bark" cũng chỉ lớp vỏ bảo vệ của cây, chứa tế bào chết và sống.
Từ "bark" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "berc" và liên quan đến tiếng Đức cổ "bork". Nó xuất phát từ gốc Latin "cortex", có nghĩa là "vỏ". Trong lịch sử, "bark" được sử dụng để chỉ vỏ cây, và sau đó mở rộng sang nghĩa chỉ âm thanh mà chó phát ra. Sự chuyển biến nghĩa này thể hiện mối liên hệ giữa các âm thanh và các đặc điểm tự nhiên, từ đó hình thành nghĩa hiện tại.
Từ "bark" xuất hiện thường xuyên trong bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Trong ngữ cảnh nói và viết, nó thường được sử dụng liên quan đến động vật, đặc biệt là chó, để mô tả âm thanh chúng phát ra. Ngoài ra, "bark" cũng có thể chỉ lớp vỏ cây trong sinh học hoặc trong các nghiên cứu về thực vật. Trong tiếng Anh thông dụng, từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến động vật, thiên nhiên và môi trường.
Họ từ
Từ "bark" trong tiếng Anh có nghĩa chính là vỏ cây, đồng thời cũng chỉ âm thanh mà chó phát ra. Trong tiếng Anh Anh, "bark" chủ yếu dùng để mô tả âm thanh chó sủa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này cả trong ngữ cảnh ám chỉ vỏ cây. Về phát âm, từ này được phát âm khá tương đồng ở cả hai vùng, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Trong ngữ cảnh sinh học, "bark" cũng chỉ lớp vỏ bảo vệ của cây, chứa tế bào chết và sống.
Từ "bark" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "berc" và liên quan đến tiếng Đức cổ "bork". Nó xuất phát từ gốc Latin "cortex", có nghĩa là "vỏ". Trong lịch sử, "bark" được sử dụng để chỉ vỏ cây, và sau đó mở rộng sang nghĩa chỉ âm thanh mà chó phát ra. Sự chuyển biến nghĩa này thể hiện mối liên hệ giữa các âm thanh và các đặc điểm tự nhiên, từ đó hình thành nghĩa hiện tại.
Từ "bark" xuất hiện thường xuyên trong bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Trong ngữ cảnh nói và viết, nó thường được sử dụng liên quan đến động vật, đặc biệt là chó, để mô tả âm thanh chúng phát ra. Ngoài ra, "bark" cũng có thể chỉ lớp vỏ cây trong sinh học hoặc trong các nghiên cứu về thực vật. Trong tiếng Anh thông dụng, từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến động vật, thiên nhiên và môi trường.
