bark
bark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Tiếng kêu lớn, đột ngột do người phát ra; lời thốt ra một cách gắt gỏng, như một tiếng la hoặc lời mắng ngắn, mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bark | barks |
Kết hợp từ của bark (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vỏ cây gai rough bark | Cây trong công viên có vỏ cây gai. The tree in the park had rough bark. |
vỏ thông pine bark | Vỏ thông có cấu trúc sần sùi, phù hợp cho thủ công. Pine bark has a rough texture, suitable for making handicrafts. |
vỏ liễu willow bark | Vỏ cây liễu được sử dụng để giảm đau trong y học cổ truyền. Willow bark is used for pain relief in traditional medicine. |
tiếng sủa to sharp bark | Tiếng sủa lớn của con chó làm kinh ngạc hàng xóm. The dog's sharp bark startled the neighbors. |
tiếng sủa lớn loud bark | Tiếng sủa ồn ào của con chó làm kinh ngạc hàng xóm. The dog's loud bark startled the neighbors. |
bark (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, chuyển tiếp) Nói một cách gay gắt, thô lỗ hoặc ra lệnh; la mắng ai đó bằng giọng gắt.
transitive To speak sharply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Phát ra tiếng kêu ngắn, lớn và chói bằng thanh quản, thường nói về động vật, đặc biệt là chó.
intransitive To make a short loud explosive noise with the vocal organs said of animals especially dogs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) phát ra tiếng kêu lớn, ồn ào; kêu la liên tục, làm ầm ĩ để gây chú ý hoặc thúc giục.
intransitive To make a clamor to make importunate outcries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bark (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bark |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barking |
Kết hợp từ của bark (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sủa vui vẻ bark happily | Những con chó sủa vui vẻ khi nhìn thấy bạn bè của chúng. The dogs bark happily when they see their friends. |
sủa dữ dội bark wildly | Chó sủa dữ dội ở công viên. Dogs bark wildly at the park. |
sủa hò bark excitedly | Con chó sẽ sủa hồ hởi mỗi khi chuông cửa kêu. The dog would bark excitedly whenever the doorbell rang. |
sủa liên tục bark frantically | Con chó sủa dữ dội vào người đưa thư mỗi sáng. The dog barks frantically at the mailman every morning. |
sủa ầm ĩ bark loudly | Chó sủa to khi nhìn thấy người lạ. Dogs bark loudly when they see strangers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bark" trong tiếng Anh có nghĩa chính là vỏ cây, đồng thời cũng chỉ âm thanh mà chó phát ra. Trong tiếng Anh Anh, "bark" chủ yếu dùng để mô tả âm thanh chó sủa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này cả trong ngữ cảnh ám chỉ vỏ cây. Về phát âm, từ này được phát âm khá tương đồng ở cả hai vùng, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Trong ngữ cảnh sinh học, "bark" cũng chỉ lớp vỏ bảo vệ của cây, chứa tế bào chết và sống.
