Bản dịch của từ Clamor trong tiếng Việt
Clamor
Noun [U/C]

Clamor(Noun)
klˈeɪmɐ
ˈkɫeɪmɝ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiếng ồn ầm ĩ và rối rắm, đặc biệt là tiếng người la hét dữ dội
It's a loud, chaotic din, especially the frantic shouts of people.
喧闹纷乱的叫喊声,尤其是人们激烈叫骂的喊声
Ví dụ
