Bản dịch của từ Clamor trong tiếng Việt
Clamor

Clamor(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự phản đối, la ó hay yêu cầu liên tục từ công chúng, thường thể hiện sự bất mãn hoặc kêu gọi thay đổi; tiếng ồn ồn ào do nhiều người cùng bày tỏ phẫn nộ hoặc đề nghị.
A continued public expression often of dissatisfaction or discontent a popular outcry.
公众的持续抗议或呼声
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếng la hét hoặc kêu gọi ầm ĩ, kéo dài; sự phản đối, đòi hỏi mạnh mẽ và ồn ào từ nhiều người.
A great outcry or vociferation loud and continued shouting or exclamation.
喧闹的呼喊或抗议
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Clamor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Clamor | Clamors |
Clamor(Verb)
Đòi hỏi một cách ầm ĩ; kêu la, la hét đòi (cái gì) bằng tiếng to hoặc phản đối công khai
Transitive To demand by outcry.
大声要求
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kêu la, la hét hoặc đồng loạt đòi hỏi (một điều gì đó) — tức là nhiều người hoặc ai đó la to để yêu cầu, phản đối hoặc chú ý.
Intransitive To cry out andor demand.
大声叫喊或要求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ nội động) Trở nên ồn ào và liên tục kêu la, phản đối hoặc đòi hỏi một điều gì đó; gây ra tiếng ồn lớn để thu hút sự chú ý.
Intransitive To become noisy insistently.
吵闹,喧哗,持续发出声音以引起注意
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Clamor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clamor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Clamored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Clamored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clamors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clamoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clamor" là một danh từ và động từ tiếng Anh, mang nghĩa là tiếng kêu, âm thanh huyên náo hoặc yêu cầu dữ dội. Trong tiếng Anh Mỹ, "clamor" thường được dùng để chỉ sự đòi hỏi mạnh mẽ từ một nhóm người, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến tiếng ồn hoặc sự ồn ào trong bối cảnh xã hội. Phiên bản viết của từ này không có sự khác biệt giữa hai miền, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biện ngữ.
Từ "clamor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clamor", nghĩa là "tiếng kêu, tiếng la". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các âm thanh lớn và hỗn độn, thường liên quan đến sự phản đối hoặc yêu cầu. Sự phát triển ngữ nghĩa của "clamor" hiện nay nhấn mạnh đến sự kêu gọi hoặc yêu cầu mạnh mẽ, thể hiện sự tức giận hay lo ngại của tập thể, giữ nguyên bản chất của tiếng kêu trong nguyên gốc.
Từ "clamor" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả sự ồn ào hay yêu cầu mạnh mẽ từ một nhóm người. Trong các văn bản học thuật hoặc báo chí, "clamor" thường được sử dụng để diễn tả sự phản đối hoặc kêu gọi hành động. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội, và các sự kiện công cộng nơi có sự bất bình hoặc đòi hỏi từ quần chúng.
Họ từ
Từ "clamor" là một danh từ và động từ tiếng Anh, mang nghĩa là tiếng kêu, âm thanh huyên náo hoặc yêu cầu dữ dội. Trong tiếng Anh Mỹ, "clamor" thường được dùng để chỉ sự đòi hỏi mạnh mẽ từ một nhóm người, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến tiếng ồn hoặc sự ồn ào trong bối cảnh xã hội. Phiên bản viết của từ này không có sự khác biệt giữa hai miền, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biện ngữ.
Từ "clamor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clamor", nghĩa là "tiếng kêu, tiếng la". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các âm thanh lớn và hỗn độn, thường liên quan đến sự phản đối hoặc yêu cầu. Sự phát triển ngữ nghĩa của "clamor" hiện nay nhấn mạnh đến sự kêu gọi hoặc yêu cầu mạnh mẽ, thể hiện sự tức giận hay lo ngại của tập thể, giữ nguyên bản chất của tiếng kêu trong nguyên gốc.
Từ "clamor" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả sự ồn ào hay yêu cầu mạnh mẽ từ một nhóm người. Trong các văn bản học thuật hoặc báo chí, "clamor" thường được sử dụng để diễn tả sự phản đối hoặc kêu gọi hành động. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội, và các sự kiện công cộng nơi có sự bất bình hoặc đòi hỏi từ quần chúng.
