clamor
clamor (Verb)
Nghĩa 01
đòi hỏi một cách ầm ĩ; kêu la, la hét đòi (cái gì) bằng tiếng to hoặc phản đối công khai
transitive To demand by outcry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
kêu la, la hét hoặc đồng loạt đòi hỏi (một điều gì đó) — tức là nhiều người hoặc ai đó la to để yêu cầu, phản đối hoặc chú ý.
intransitive To cry out andor demand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ nội động) Trở nên ồn ào và liên tục kêu la, phản đối hoặc đòi hỏi một điều gì đó; gây ra tiếng ồn lớn để thu hút sự chú ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clamor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clamor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clamored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clamored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clamors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clamoring |
clamor (Noun)
Nghĩa 01
Sự phản đối, la ó hay yêu cầu liên tục từ công chúng, thường thể hiện sự bất mãn hoặc kêu gọi thay đổi; tiếng ồn ồn ào do nhiều người cùng bày tỏ phẫn nộ hoặc đề nghị.
A continued public expression often of dissatisfaction or discontent a popular outcry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiếng la hét hoặc kêu gọi ầm ĩ, kéo dài; sự phản đối, đòi hỏi mạnh mẽ và ồn ào từ nhiều người.
A great outcry or vociferation loud and continued shouting or exclamation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clamor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clamor | clamors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clamor" là một danh từ và động từ tiếng Anh, mang nghĩa là tiếng kêu, âm thanh huyên náo hoặc yêu cầu dữ dội. Trong tiếng Anh Mỹ, "clamor" thường được dùng để chỉ sự đòi hỏi mạnh mẽ từ một nhóm người, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến tiếng ồn hoặc sự ồn ào trong bối cảnh xã hội. Phiên bản viết của từ này không có sự khác biệt giữa hai miền, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biện ngữ.