Anh - Việt

Bản dịch của từ Shouting trong tiếng Việt

shouting

Noun

shouting (Noun)

/ʃˈaʊɾɪŋ/
/ʃˈaʊɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động la hét; việc hét lớn tiếng (một người hoặc nhiều người phát ra tiếng nói to, thường vì giận, sợ hoặc cần thu hút sự chú ý).

The action of the verb to shout.

Ví dụ
Tiếng la hét trong cuộc biểu tình thật chói tai.The shouting at the protest was deafening.
Tiếng hét của cô ấy trong nhà hàng đã gây ra một cảnh tượng.Her shouting in the restaurant caused a scene.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh