shouting
Noun
shouting (Noun)
/ʃˈaʊɾɪŋ/
/ʃˈaʊɾɪŋ/
AI
Ví dụ
Tiếng la hét trong cuộc biểu tình thật chói tai.The shouting at the protest was deafening.
Tiếng hét của cô ấy trong nhà hàng đã gây ra một cảnh tượng.Her shouting in the restaurant caused a scene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tốp" (shouting) là một danh từ và động từ diễn tả hành động phát ra âm thanh lớn để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, vui mừng, hay để thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "shouting" được sử dụng tương tự, mặc dù trong một số ngữ cảnh xã hội, tiếng Anh Anh có thể gắn liền với sự hình thức hơn. Tuy nhiên, về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn, nghĩa là "shouting" trong hai phương ngữ này được phát âm gần như giống nhau.