vehemently
Adverb
vehemently (Adverb)
/vəhˈimn̩tli/
/vˈiəmn̩tli/
AI
Nghĩa 01
Một cách mạnh mẽ, quyết liệt; thể hiện cảm xúc, ý kiến hoặc phản đối với cường độ lớn và nhiệt tình.
In a vehement manner; expressing with a strong or forceful attitude.
Ví dụ
Cô ấy phản đối mạnh mẽ chống lại các chính sách xã hội bất công.She vehemently protested against the unjust social policies.
Nhà hoạt động nhiệt tình ủng hộ sự bình đẳng xã hội trong cộng đồng.The activist vehemently advocated for social equality in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vehemently" là một trạng từ thể hiện sự phản đối hoặc cảm xúc mạnh mẽ về một vấn đề nào đó. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh để nhấn mạnh sự quyết liệt trong lập trường hoặc quan điểm. Sự khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ này chủ yếu tập trung vào ngữ âm và một số cách sử dụng trong văn phong, nhưng về nghĩa và chức năng, "vehemently" giữ nguyên giá trị như nhau.