Bản dịch của từ Protest. trong tiếng Việt
Protest.

Protest. (Noun)
Một sự thể hiện sự bất đồng của một nhóm
An expression of dissent by a group
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc tụ tập của mọi người để bày tỏ sự không đồng tình với một chính sách hoặc hành động nào đó.
A gathering of people to express a disagreement with a policy or action
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tuyên bố hoặc hành động bày tỏ sự không tán thành hoặc phản đối điều gì đó.
A statement or action expressing disapproval of or objection to something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc lời nói công khai bày tỏ sự phản đối hay không tán thành, đặc biệt đối với chính sách, hành động hoặc tình trạng nào đó.
A public expression of objection or disapproval especially against an official policy action or situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời nói hoặc hành động thể hiện sự phản đối mạnh mẽ đối với một việc nào đó
A strong expression of disagreement with or objection to something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Protest. (Verb)
Biểu tình hoặc tụ tập công khai để bày tỏ sự phản đối
To demonstrate or gather publicly to express dissent
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bày tỏ hoặc thể hiện sự phản đối mạnh mẽ đối với điều gì đó, đặc biệt là trước công chúng.
To show or express strong disagreement with something especially publicly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham gia hoặc tổ chức hoạt động công khai để phản đối một vấn đề, chính sách hoặc tình trạng
To take part in a public demonstration against something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối mạnh mẽ đối với một việc, quyết định hay hành động
To express strong disagreement with or opposition to something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công khai hoặc mạnh mẽ bày tỏ sự không đồng tình hay phản đối đối với điều gì đó.
To express strong disagreement with or objection to something especially publicly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công khai thể hiện sự phản đối, đặc biệt bằng cách tham gia một cuộc biểu tình
To publicly show opposition especially by taking part in a demonstration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với một việc, quyết định hoặc hành động
To express strong disagreement with or objection to something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Protest. (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc cuộc tụ tập công khai nhằm bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với một chính sách, hành động hoặc tình trạng nào đó.
A public expression or demonstration of strong disagreement with something especially a policy or action
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động công khai bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với một việc, chính sách hoặc tình trạng, thường do nhiều người thực hiện
A public expression of strong disagreement with or opposition to something especially by a group of people
Từ tiếng Việt gần nghĩa
