protest
protest (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phản đối, bác bỏ hoặc khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó không đúng khi có nghi ngờ hoặc cáo buộc; nói rõ quan điểm để chống lại lời buộc tội hoặc hiểu nhầm.
Declare (something) firmly and emphatically in response to doubt or accusation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của protest (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | protest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | protested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | protested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | protests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | protesting |
Kết hợp từ của protest (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyền biểu tình the right to protest | Công dân có quyền biểu tình một cách bình yên vì công bằng xã hội. Citizens have the right to protest peacefully for social justice. |
quyền biểu tình the freedom to protest | Quyền tự do biểu tình là cần thiết cho sự thay đổi xã hội. The freedom to protest is essential for social change. |
protest (Noun)
Nghĩa 01
Một lời tuyên bố hoặc hành động bày tỏ sự không đồng ý, phản đối hoặc phản kháng đối với điều gì đó.
A statement or action expressing disapproval of or objection to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một văn bản tuyên bố (thường do công chứng viên lập) xác nhận rằng một hối phiếu hoặc chứng từ thanh toán đã được trình lên nhưng bị từ chối thanh toán hoặc chấp nhận.
A written declaration, typically by a notary public, that a bill has been presented and payment or acceptance refused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của protest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
protest | protests |
Kết hợp từ của protest (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự biểu tình wave of protest | Sự biểu tình trở nên mạnh mẽ ở thành phố. The wave of protest gained momentum in the city. |
cơn bão phản đối storm of protest | Chính sách xã hội mới gây ra một trận biểu tình từ công dân. The new social policy caused a storm of protest from citizens. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "protest" có nghĩa là hành động phản đối một điều gì đó, thường là chính sách, luật lệ hoặc quyết định của chính phủ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "protest" được sử dụng giống nhau; tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách diễn đạt. Ở Anh, từ này có thể mang ít áp lực hơn trong một số ngữ cảnh xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với các hành động mạnh mẽ và quy mô lớn hơn.