Bản dịch của từ Bill trong tiếng Việt
Bill

Bill (Noun)
Một tờ tiền giấy do ngân hàng hoặc cơ quan có thẩm quyền phát hành, dùng làm phương tiện thanh toán (ví dụ: tờ 1 đô la, 100 đô la).
A banknote.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mũi đất hẹp nhô ra biển hoặc sông; mỏm đá nhô ra thành một dải hẹp.
A narrow promontory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh sách các tiết mục biểu diễn hoặc chương trình được trình chiếu/biểu diễn tại rạp hát, rạp chiếu phim hoặc buổi biểu diễn (thường in trên tờ chương trình hoặc áp phích).
A programme of entertainment at a theatre or cinema.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dự thảo luật được đề xuất và trình lên quốc hội (hoặc cơ quan lập pháp) để thảo luận, sửa đổi và biểu quyết.
A draft of a proposed law presented to parliament for discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bill (Verb)
(vật là chim) dùng mỏ chạm, vuốt mỏ của nhau, nhất là chim bồ câu trong hành vi ve vãn, tán tỉnh.
Of birds especially doves stroke bill with bill during courtship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bill" có nghĩa chung là một tài liệu viết ra để yêu cầu thanh toán một khoản tiền, thường liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, "bill" thường chỉ hóa đơn, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể đề cập đến các bản dự thảo luật. Phát âm của "bill" trong cả hai biến thể tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, đặc biệt là khi nói đến các khía cạnh pháp lý ở Anh.
Họ từ
Từ "bill" có nghĩa chung là một tài liệu viết ra để yêu cầu thanh toán một khoản tiền, thường liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, "bill" thường chỉ hóa đơn, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể đề cập đến các bản dự thảo luật. Phát âm của "bill" trong cả hai biến thể tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, đặc biệt là khi nói đến các khía cạnh pháp lý ở Anh.
