Bản dịch của từ Bill trong tiếng Việt

Bill

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bill (Noun)

bɪl
bɪl
01

Một tờ tiền giấy do ngân hàng hoặc cơ quan có thẩm quyền phát hành, dùng làm phương tiện thanh toán (ví dụ: tờ 1 đô la, 100 đô la).

A banknote.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mũi đất hẹp nhô ra biển hoặc sông; mỏm đá nhô ra thành một dải hẹp.

A narrow promontory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Danh sách các tiết mục biểu diễn hoặc chương trình được trình chiếu/biểu diễn tại rạp hát, rạp chiếu phim hoặc buổi biểu diễn (thường in trên tờ chương trình hoặc áp phích).

A programme of entertainment at a theatre or cinema.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh mỏ neo, 'bill' chỉ phần nhọn ở đầu lá (fluke) của mỏ neo — tức là mũi hoặc đầu nhọn giúp móc vào đáy biển.

The point of an anchor fluke.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mỏ của một con chim, đặc biệt là khi mỏ nhỏ, dẹp hoặc yếu, hoặc mỏ của các loài chim có màng chân (chim chân màng) hoặc họ bồ câu.

The beak of a bird especially when it is slender flattened or weak or belongs to a webfooted bird or a bird of the pigeon family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một dự thảo luật được đề xuất và trình lên quốc hội (hoặc cơ quan lập pháp) để thảo luận, sửa đổi và biểu quyết.

A draft of a proposed law presented to parliament for discussion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một phiếu hoặc giấy tờ in/ghi liệt kê số tiền cần trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã sử dụng (ví dụ: hóa đơn nhà hàng, hóa đơn tiền điện).

A printed or written statement of the money owed for goods or services.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Một tờ in nhỏ dùng để quảng cáo hoặc thông báo — ví dụ tờ rơi, tờ quảng cáo dán trên tường hoặc phát tay cho người qua đường.

A poster or handbill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bill (Verb)

bɪl
bˈɪl
01

(vật là chim) dùng mỏ chạm, vuốt mỏ của nhau, nhất là chim bồ câu trong hành vi ve vãn, tán tỉnh.

Of birds especially doves stroke bill with bill during courtship.

Ví dụ
02

Ghi tên một người hoặc một sự kiện vào chương trình (danh sách những người/tiết mục sẽ xuất hiện), thường để thông báo họ sẽ tham gia hoặc trình diễn.

List a person or event in a programme.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gửi hóa đơn hoặc yêu cầu thanh toán cho ai đó (thường là gửi giấy tờ hoặc thông báo để người nhận biết họ phải trả tiền).

Send a bill to someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ