Bản dịch của từ Beak: trong tiếng Việt
Beak:
Noun CountableVerb

Beak: (Noun Countable)
bˈiːk
ˈbik
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần nhô ra có đầu nhọn của một vật, đặc biệt là phần đầu của một số máy bay.
A pointed projecting part of an object especially the front of some aircraft
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Phần nhô ra ở phía trước của một số đồ vật, chẳng hạn như mũ hoặc dụng cụ.
The projecting part at the front of some objects such as a cap or a tool
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
