Bản dịch của từ Beak: trong tiếng Việt

Beak:

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beak: (Noun Countable)

bˈiːk
ˈbik
01

Phần phía trước nhô ra và nhọn của một vật, có hình giống mỏ chim.

A pointed front part of an object especially one shaped like a birds beak

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ phận miệng cứng, thường nhọn, của chim dùng để ăn, ngậm đồ vật và phát ra âm thanh.

The hard pointed mouth of a bird used for eating carrying things and making sounds

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beak: (Verb)

bˈiːk
ˈbik
01

Dùng mỏ để mổ hoặc cắn vào người hay vật.

To hit someone with the beak especially a bird hitting or biting with its beak

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa