Bản dịch của từ Beak trong tiếng Việt

Beak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beak(Noun)

bˈik
bˈik
01

Từ 'beak' ở nghĩa này là cách gọi cũ hoặc trang trọng chỉ một quan tòa, thẩm phán hoặc thầy hiệu trưởng/giáo viên lớn tuổi (người có quyền lực trong trường học). Trong ngữ cảnh hiện đại, ít dùng; thường gặp trong văn bản cổ hoặc tiếng lóng lịch sử.

A magistrate or a schoolmaster.

Ví dụ
02

Mỏ của chim, phần hàm cứng nhô ra ở đầu dùng để mổ, kẹp hoặc ăn.

A bird's horny projecting jaws; a bill.

Ví dụ

Dạng danh từ của Beak (Noun)

SingularPlural

Beak

Beaks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ