Bản dịch của từ Schoolmaster trong tiếng Việt

Schoolmaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schoolmaster(Noun)

skˈulmɑstəɹ
skˈulmæstɚ
01

Con ngựa giàu kinh nghiệm, đã được huấn luyện và thường được dùng để dạy hoặc giúp những người cưỡi non kinh nghiệm (hoặc những con ngựa trẻ) trở nên tự tin và học kỹ năng cưỡi.

An experienced horse that is used to train or give confidence to inexperienced riders or horses.

驯马师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thầy giáo (nam) dạy ở trường.

A male teacher in a school.

男老师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ