Bản dịch của từ Teacher trong tiếng Việt
Teacher
Noun [U/C]

Teacher(Noun)
tˈiːtʃɐ
ˈtitʃɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người giảng dạy, đặc biệt trong một trường học
A person who teaches, especially in a school setting.
这是关于一位教师,尤其是在学校里的老师的描述。
Ví dụ
Teacher

Một người giảng dạy, đặc biệt trong một trường học
A person who teaches, especially in a school setting.
这是关于一位教师,尤其是在学校里的老师的描述。