Bản dịch của từ Teacher trong tiếng Việt

Teacher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teacher(Noun)

tˈiːtʃɐ
ˈtitʃɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ