Bản dịch của từ Magistrate trong tiếng Việt
Magistrate

Magistrate (Noun)
Một viên chức tư pháp dân sự xử lý các vụ việc pháp luật thông thường; thường là người điều hành tòa xử các vi phạm nhỏ và tiến hành phiên xét xử sơ bộ cho các vụ án nghiêm trọng hơn.
A civil officer who administers the law especially one who conducts a court that deals with minor offences and holds preliminary hearings for more serious ones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "magistrate" chỉ một quan chức tư pháp tại một tòa án, thường có thẩm quyền giải quyết các vụ án hình sự và dân sự cấp thấp. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống tòa án cấp địa phương, trong khi ở Mỹ, "magistrate" cũng có thể chỉ những người có quyền xét xử trong các vụ án liên bang. Sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở bối cảnh pháp lý và ý nghĩa cụ thể của vị trí này.
Họ từ
Từ "magistrate" chỉ một quan chức tư pháp tại một tòa án, thường có thẩm quyền giải quyết các vụ án hình sự và dân sự cấp thấp. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống tòa án cấp địa phương, trong khi ở Mỹ, "magistrate" cũng có thể chỉ những người có quyền xét xử trong các vụ án liên bang. Sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở bối cảnh pháp lý và ý nghĩa cụ thể của vị trí này.
