magistrate
magistrate (Noun)
Nghĩa 01
Một viên chức tư pháp dân sự xử lý các vụ việc pháp luật thông thường; thường là người điều hành tòa xử các vi phạm nhỏ và tiến hành phiên xét xử sơ bộ cho các vụ án nghiêm trọng hơn.
A civil officer who administers the law especially one who conducts a court that deals with minor offences and holds preliminary hearings for more serious ones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của magistrate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
magistrate | magistrates |
Kết hợp từ của magistrate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chủ tịch toà án chief magistrate | Người thẩm phán trưởng chủ tọa cuộc họp cộng đồng. The chief magistrate presided over the community meeting. |
thanh tra điều tra investigating magistrate | Thẩm phán điều tra đã thẩm vấn nghi can trong vụ án xã hội. The investigating magistrate questioned the suspect in the social case. |
quan thị trưởng county magistrate | Quan tướng hạ hòa mọi tranh chấp giữa hàng xóm một cách hòa bình. The county magistrate settled the dispute between neighbors peacefully. |
thẩm phán điều tra examining magistrate | Thẩm phán điều tra đã thẩm vấn nhân chứng về vụ việc. The examining magistrate questioned the witness about the incident. |
thẩm phán tiền phạt stipendiary magistrate | Người thẩm phán lương chức chủ trì vụ án liên quan đến gian lận an sinh xã hội. The stipendiary magistrate presided over the case involving social security fraud. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magistrate" chỉ một quan chức tư pháp tại một tòa án, thường có thẩm quyền giải quyết các vụ án hình sự và dân sự cấp thấp. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống tòa án cấp địa phương, trong khi ở Mỹ, "magistrate" cũng có thể chỉ những người có quyền xét xử trong các vụ án liên bang. Sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở bối cảnh pháp lý và ý nghĩa cụ thể của vị trí này.