Bản dịch của từ Preliminary trong tiếng Việt

Preliminary

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preliminary(Noun)

pɹilˈɪmənˌɛɹi
pɹɪlˈɪmənˌɛɹi
01

Hành động hoặc sự kiện được tiến hành trước nhằm chuẩn bị cho một hoạt động chính; bước mở đầu, bước chuẩn bị.

A preliminary action or event.

初步行动或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Preliminary (Noun)

SingularPlural

Preliminary

Preliminaries

Preliminary(Adjective)

pɹilˈɪmənˌɛɹi
pɹɪlˈɪmənˌɛɹi
01

Làm hoặc xảy ra trước, để chuẩn bị cho một việc quan trọng hơn; mang tính sơ bộ, bước đầu.

Preceding or done in preparation for something fuller or more important.

初步的,准备性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Preliminary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Preliminary

Sơ bộ

More preliminary

Sơ bộ hơn

Most preliminary

Gần như sơ bộ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ