preliminary
preliminary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của preliminary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
preliminary | preliminaries |
Kết hợp từ của preliminary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sơ bộ thông thường usual preliminary | Trong nghiên cứu xã hội, nghiên cứu sơ bộ thường giúp thu thập dữ liệu cần thiết. In social studies, usual preliminary research helps gather essential data. |
cần thiết cơ bản necessary preliminary | Giáo dục là bước chuẩn bị cần thiết để giảm bất bình đẳng xã hội ở Mỹ. Education is a necessary preliminary for reducing social inequality in America. |
cần thiết ban đầu essential preliminary | Giáo dục là bước chuẩn bị thiết yếu cho sự nghiệp thành công trong xã hội. Education is an essential preliminary for a successful career in society. |
preliminary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của preliminary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
preliminary sơ bộ | more preliminary sơ bộ hơn | most preliminary gần như sơ bộ |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preliminary" có nghĩa là "sơ bộ" hoặc "ban đầu", thường được sử dụng để chỉ những giai đoạn, tài liệu hoặc thông tin không phải là kết quả cuối cùng, mà chỉ mang tính chất chuẩn bị cho một quá trình hoặc nghiên cứu tiếp theo. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm. "Preliminary" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu để chỉ các bước hoặc dữ liệu tiên quyết.