preceding
preceding (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
preceding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "precede" nghĩa là "đi trước", "có trước" hoặc "ở trước" (thể hiện hành động xảy ra trước một sự việc khác). Trong ngữ pháp, dùng để nói về việc ai/cái gì xảy ra, xuất hiện hoặc đứng ở vị trí trước một người/cái khác.
present participle and gerund of precede.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của preceding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | precede |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | preceded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | preceded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | precedes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | preceding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preceding" là tính từ chỉ sự xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "preceding" thường được sử dụng để mô tả một từ, câu hoặc đoạn văn đứng trước một thành phần khác trong câu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, sự sử dụng của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực cụ thể, như trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.