Bản dịch của từ Preceding trong tiếng Việt
Preceding
AdjectiveVerb

Preceding (Adjective)
pɹisˈidɪŋ
pɹisˈidɪŋ
Preceding (Verb)
pɹisˈidɪŋ
pɹisˈidɪŋ
01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "precede" nghĩa là "đi trước", "có trước" hoặc "ở trước" (thể hiện hành động xảy ra trước một sự việc khác). Trong ngữ pháp, dùng để nói về việc ai/cái gì xảy ra, xuất hiện hoặc đứng ở vị trí trước một người/cái khác.
Present participle and gerund of precede.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
