precede
precede (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của precede (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | precede |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | preceded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | preceded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | precedes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | preceding |
Kết hợp từ của precede (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thường đi trước precede usually | Thói quen tốt thường đi trước tương tác xã hội tích cực. Good manners usually precede positive social interactions. |
đứng trước trực tiếp precede directly | Trực tiếp tiền thân sự kiện xã hội. Directly precede the social event. |
thường xuyên đi trước precede often | Phong cách tốt thường đi trước thành công xã hội. Good manners often precede social success. |
thường là muốn precede typically | Các bài đăng trên mạng xã hội thông thường đứng trước các tương tác trực tiếp. Social media posts typically precede face-to-face interactions. |
thường làm trước precede generally | Các sự kiện xã hội thường đi trước các buổi tụ tập chính thức. Social events generally precede formal gatherings. |
precede (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "precede" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praecedere", nghĩa là "đi trước", trong ngữ cảnh thời gian hoặc thứ tự. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Trong văn cảnh học thuật, "precede" thường được dùng để chỉ sự xuất hiện trước một sự kiện, quá trình hoặc khái niệm khác. Cách phát âm và ngữ cảnh cũng tương tự nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.