Anh - Việt

Bản dịch của từ Fuller trong tiếng Việt

fuller

Adjective

fuller (Adjective)

/fˈʊlɚ/
/fˈʊləɹ/
AI

Nghĩa 01

Tính từ so sánh của “full” nghĩa là “đầy hơn” — dùng để nói một cái gì đó có mức độ đầy, no, hoặc tràn nhiều hơn cái khác.

comparative form of full more full.

Ví dụ
Cố ly của cô ấy đầy hơn của tôi tại bữa tiệc.Her glass was fuller than mine at the party.
Công viên trông đầy hơn bình thường vào cuối tuần.The park seemed fuller than usual on the weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fuller (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

full

đầy

fuller

đầy hơn

fullest

đầy nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh