Bản dịch của từ Civil trong tiếng Việt
Civil
Adjective

Civil(Adjective)
sˈɪvəl
ˈsɪvəɫ
01
Liên quan đến các vấn đề nội bộ của một quốc gia, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến công tác tư pháp
Regarding a country's internal affairs, especially matters concerning the administration of justice.
涉及一个国家的内部事务,特别是有关司法管理的部分
Ví dụ
Ví dụ
03
Không phạm tội liên quan đến quyền lợi của cá nhân tư nhân
It's not about crime; it's about individual rights.
涉及私人权益的非犯罪行为
Ví dụ
