Bản dịch của từ Administration trong tiếng Việt

Administration

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administration(Noun Uncountable)

ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən
ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən
01

Quản lý, việc tổ chức và điều hành công việc; cách sắp xếp, điều phối hoạt động trong một tổ chức hoặc công việc cụ thể.

Management, administration, work arrangement.

管理工作,组织安排。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ những người hoặc bộ phận quản lý, điều hành một tổ chức, công ty hoặc cơ quan; việc tổ chức, quản lý công việc hàng ngày.

People, management departments, administration.

管理,行政机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ