administration
administration (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Quản lý, việc tổ chức và điều hành công việc; cách sắp xếp, điều phối hoạt động trong một tổ chức hoặc công việc cụ thể.
Management, administration, work arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ những người hoặc bộ phận quản lý, điều hành một tổ chức, công ty hoặc cơ quan; việc tổ chức, quản lý công việc hàng ngày.
People, management departments, administration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của administration (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chính quyền liên minh coalition administration | Chính phủ liên minh thực hiện chính sách phúc lợi xã hội mới. The coalition administration implemented new social welfare policies. |
quản lý hoàng gia imperial administration | Hệ thống quản trị hoàng gia thực thi chính sách xã hội mới cho công dân. The imperial administration implemented new social policies for citizens. |
quản lý thành phố municipal administration | Ban quản trị thành phố đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị. The municipal administration plays a crucial role in urban development. |
hành chính dân sự civilian administration | Ban quản lý dân sự đảm bảo an toàn công cộng trong cộng đồng. The civilian administration ensures public safety in the community. |
quản lý quân sự military administration | Quản trị quân sự là cần thiết cho an ninh quốc gia. Military administration is essential for national security. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "administration" có nghĩa chung là việc quản lý hoặc tổ chức trong các tổ chức, cơ quan hoặc doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, "administration" thường được sử dụng để chỉ chính quyền hoặc nhóm lãnh đạo, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ các hoạt động hành chính cụ thể. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vai trò của quản lý, nhưng cách dùng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy vào khu vực địa lý.