Bản dịch của từ Arrangement trong tiếng Việt

Arrangement

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrangement(Noun)

ɐrˈeɪndʒmənt
ɝˈeɪndʒmənt
01

Kế hoạch hoặc sự chuẩn bị được thực hiện từ trước

A plan or preparation is made in advance.

提前制定了计划或做了准备。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về một phương án hành động

An agreement between two or more parties regarding a specific action.

这是两方或多方就某一具体行动达成的协议。

Ví dụ
03

Quá trình hoặc kết quả của việc sắp xếp hoặc được sắp xếp

The process of action or the outcome of arranging or being arranged.

组织或被组织的过程或结果

Ví dụ

Arrangement(Noun Uncountable)

ɐrˈeɪndʒmənt
ɝˈeɪndʒmənt
01

Tình trạng được sắp xếp theo một cách cụ thể

The process of acting or the outcome of arranging or being arranged.

有条不紊的安排状态

Ví dụ