ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Arrangement
Một kế hoạch hay sự chuẩn bị được thực hiện trước
A plan or preparation is made in advance.
事先的策划或准备
Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về một hành động cần thực hiện.
An agreement between two or more parties regarding a specific action.
关于某项行动方案,双方或多方之间达成的协议
Quá trình thực hiện hoặc kết quả của việc sắp xếp hoặc được sắp xếp
The process of acting or the result of arranging or being arranged.
排序或被排序的过程或结果
Tình trạng được sắp xếp theo một cách cụ thể
The process of acting or the outcome of arranging or being arranged.
有序安排的状态