Bản dịch của từ Arrangement trong tiếng Việt
Arrangement
NounNounNoun Uncountable

Arrangement (Noun)
ɐrˈæŋmənt
ˈɑrəŋmənt
01
Một sự sắp xếp cũng là cách mà các sự vật được tổ chức hoặc đặt ra.
An arrangement is also the way in which things are organized or set out
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một kế hoạch hoặc chuẩn bị cho một sự kiện trong tương lai.
A plan or preparation for a future event
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arrangement (Noun)
ɐrˈeɪndʒmənt
ɝˈeɪndʒmənt
01
Một kế hoạch hoặc sự chuẩn bị được thực hiện trước.
A plan or preparation made in advance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arrangement (Noun Uncountable)
ɐrˈeɪndʒmənt
ɝˈeɪndʒmənt
01
Trạng thái được sắp xếp theo một cách nhất định
The state of being arranged in a particular way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
