Bản dịch của từ Arranging trong tiếng Việt

Arranging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arranging (Verb)

ɚˈeindʒɪŋ
ɚˈeindʒɪŋ
01

"arranging" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "arrange", nghĩa là hành động sắp xếp, tổ chức hoặc thu xếp (ví dụ: sắp xếp đồ đạc, tổ chức cuộc họp, thu xếp lịch trình).

Present participle and gerund of arrange.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ