management
management (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình hoặc hành động giám sát, điều hành và quản lý công việc, tổ chức hoặc nhân sự để đảm bảo mọi thứ hoạt động hiệu quả.
Supervision, management, administration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình xử lý, điều hành hoặc kiểm soát công việc, tài nguyên hoặc con người để đạt mục tiêu nhất định.
The process of dealing with or controlling things or people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của management (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
management | managements |
Kết hợp từ của management (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quản lý nước mưa storm-water management | Quản lý nước mưa giúp ngăn chặn lũ lụt ở khu vực đô thị. Storm-water management helps prevent flooding in urban areas. |
quản lý hàng ngày routine management | Quản lý thường xuyên giúp cải thiện các tương tác xã hội tại trung tâm cộng đồng. Routine management helps improve social interactions in community centers. |
quản lý âm thanh sound management | Quản lý hiệu quả cải thiện quan hệ cộng đồng trong các trường ở New York. Sound management improves community relations in New York City schools. |
ban lãnh đạo cao nhất top management | Ban quản lý hàng đầu của một trường học giúp quyết định các quy định quan trọng cho học sinh. The top management of a school helps decide important rules for students. |
quản lý cơn giận anger management | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi nói về quản lý sự tức giận và cách mọi người như ông John học cách kiềm chế cảm xúc của họ. In my IELTS speaking test, I talked about anger management and how people like Mr. John learn to control their feelings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quản lý (management) là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực của một tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào tính hiệu quả và sự đổi mới trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến yếu tố truyền thống và sự bền vững.
