Anh - Việt

Bản dịch của từ Trickery trong tiếng Việt

trickery

Noun

trickery (Noun)

/tɹˈɪkɚi/
/tɹˈɪkəɹi/
AI

Nghĩa 01

Hành vi lừa đảo hoặc đánh lừa người khác bằng mưu mẹo; việc dùng gian xảo để làm cho người khác tin điều sai sự thật.

The practice of deception.

Ví dụ
Một số người sử dụng mánh khóe để thao túng người khác trong tình huống xã hội.Some people use trickery to manipulate others in social situations.
Nhà chính trị được biết đến với mánh khóe của mình trong chiến dịch xã hội.The politician was known for his trickery during the social campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của trickery (Noun)

SingularPlural

trickery

trickeries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh