trickery
Noun
trickery (Noun)
/tɹˈɪkɚi/
/tɹˈɪkəɹi/
AI
Ví dụ
Một số người sử dụng mánh khóe để thao túng người khác trong tình huống xã hội.Some people use trickery to manipulate others in social situations.
Nhà chính trị được biết đến với mánh khóe của mình trong chiến dịch xã hội.The politician was known for his trickery during the social campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trickery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trickery | trickeries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trickery" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động dùng mánh khóe, thủ đoạn để lừa gạt hoặc đánh lừa người khác. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự không trung thực hoặc gian lận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "trickery" được sử dụng khá tương đồng, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "trickery" thường được áp dụng trong văn học và các tình huống pháp lý ở Anh, trong khi ở Mỹ có thể thường thấy trong các cuộc đối thoại hàng ngày.
