ecclesiastical
Adjective
ecclesiastical (Adjective)
/ɪklˌiziˈæstɪkl/
/ɪklˌiziˈæstɪkl/
AI
Ví dụ
Các lãnh đạo tôn giáo đã tổ chức một sự kiện từ thiện ở New York.The ecclesiastical leaders organized a charity event in New York City.
Nhiều người không tham dự các buổi lễ tôn giáo thường xuyên trong xã hội hiện đại.Many people do not attend ecclesiastical services regularly in modern society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ecclesiastical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ecclesiasticus", nghĩa là liên quan đến giáo hội hay các tổ chức tôn giáo. Từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề, nghi lễ, hay chức vụ thuộc về tôn giáo, đặc biệt trong Thiên Chúa giáo. Trong tiếng Anh, "ecclesiastical" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết, mặc dù có thể có sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai vùng này.