justice
justice (Noun)
Nghĩa 01
Một thẩm phán hoặc quan tòa, đặc biệt là một thẩm phán của Tòa án Tối cao của một quốc gia hoặc bang.
A judge or magistrate, in particular a judge of the Supreme Court of a country or state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của justice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
justice | justices |
Kết hợp từ của justice (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự trọng vigilante justice | Cộng đồng phải dùng công lý tự phát để chống lại tội phạm hiệu quả. The community resorted to vigilante justice to combat crime effectively. |
công lý tự nhiên natural justice | Công lý tự nhiên đảm bảo sự đối xử công bằng trong các chương trình phúc lợi xã hội như SNAP. Natural justice ensures fair treatment in social welfare programs like SNAP. |
công bằng phân phối distributive justice | Các chương trình xã hội nhằm mục tiêu đạt công bằng phân phối trong cộng đồng. Social programs aim to achieve distributive justice in communities. |
công bằng xã hội social justice | Công lý xã hội nhằm đảm bảo sự công bằng cho tất cả cá nhân. Social justice aims to ensure fair treatment for all individuals. |
tư pháp vị thành niên juvenile justice | Công lý với thanh thiếu niên nhằm phục hồi cho tương lai tốt hơn. Juvenile justice aims to rehabilitate young offenders for better future. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "justice" trong tiếng Anh mang nghĩa công lý, thể hiện nguyên tắc hành xử công bằng và sự đối xử bình đẳng với mọi cá nhân trong xã hội. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể, nơi "justice" thường liên quan đến hệ thống tư pháp và quy trình xét xử. Từ này có sức ảnh hưởng lớn trong triết học, chính trị và luật pháp.
