Bản dịch của từ Justice trong tiếng Việt

Justice

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Justice (Noun)

dʒˈʌstɪs
dʒˈʌstɪs
01

Hành xử hoặc cách đối xử công bằng, không thiên vị, theo đúng nguyên tắc và đạo lý; đem lại sự bình đẳng và hợp lý cho mọi người.

Just behaviour or treatment.

justice nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thẩm phán hoặc quan tòa, đặc biệt là một thẩm phán của Tòa án Tối cao của một quốc gia hoặc bang.

A judge or magistrate, in particular a judge of the Supreme Court of a country or state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh