bird
bird (Noun Countable)
Nghĩa 01
Chim — động vật có lông vũ, có cánh và thường biết bay; gồm nhiều loài như chim sẻ, chim bồ câu, chim đại bàng, v.v.
Bird.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bird (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chim hót (thường là chim hót) song (usually songbird) | Chim hót đã hát rất hay trong lễ hội cộng đồng tuần trước. The songbird sang beautifully during the community festival last Saturday. |
bird (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loài động vật có xương sống, máu nóng, đẻ trứng, có lông vũ, cánh và mỏ; thường có khả năng bay (ví dụ: chim sẻ, đại bàng, bồ câu).
A warm-blooded egg-laying vertebrate animal distinguished by the possession of feathers, wings, a beak, and typically by being able to fly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ lóng chỉ một cô gái trẻ hoặc bạn gái (thường dùng thân mật, hơi phiếm nghĩa).
A young woman or a girlfriend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bird (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bird | birds |
Kết hợp từ của bird (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một loài chim săn mồi a bird of prey | Đại bàng là một loài động vật săn mồi để tìm thức ăn. The eagle is a bird of prey that hunts for food. |
bầy chim flock of birds | Một đàn chim bay cùng nhau hòa hợp. A flock of birds flew together in harmony. |
một giống chim a breed of bird | Một giống chim nổi tiếng với tiếng hót đẹp. A breed of bird that is known for its beautiful singing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bird" trong tiếng Anh chỉ chung các loài động vật có xương sống thuộc lớp Aves, đặc trưng bởi lông vũ, mỏ và khả năng bay cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh địa phương, từ "bird" có thể chỉ những người phụ nữ theo cách thân mật hoặc không chính thức. Về phát âm, âm tiết có sự thu hút giữa "bɜːd" trong tiếng Anh Anh và "bɜrd" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng khác biệt không đáng kể.
