Bản dịch của từ Bird trong tiếng Việt
Bird

Bird (Noun Countable)
Chim — động vật có lông vũ, có cánh và thường biết bay; gồm nhiều loài như chim sẻ, chim bồ câu, chim đại bàng, v.v.
Bird.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bird (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài động vật có xương sống, máu nóng, đẻ trứng, có lông vũ, cánh và mỏ; thường có khả năng bay (ví dụ: chim sẻ, đại bàng, bồ câu).
A warm-blooded egg-laying vertebrate animal distinguished by the possession of feathers, wings, a beak, and typically by being able to fly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng chỉ một cô gái trẻ hoặc bạn gái (thường dùng thân mật, hơi phiếm nghĩa).
A young woman or a girlfriend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bird" trong tiếng Anh chỉ chung các loài động vật có xương sống thuộc lớp Aves, đặc trưng bởi lông vũ, mỏ và khả năng bay cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh địa phương, từ "bird" có thể chỉ những người phụ nữ theo cách thân mật hoặc không chính thức. Về phát âm, âm tiết có sự thu hút giữa "bɜːd" trong tiếng Anh Anh và "bɜrd" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng khác biệt không đáng kể.
Họ từ
Từ "bird" trong tiếng Anh chỉ chung các loài động vật có xương sống thuộc lớp Aves, đặc trưng bởi lông vũ, mỏ và khả năng bay cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh địa phương, từ "bird" có thể chỉ những người phụ nữ theo cách thân mật hoặc không chính thức. Về phát âm, âm tiết có sự thu hút giữa "bɜːd" trong tiếng Anh Anh và "bɜrd" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng khác biệt không đáng kể.
