told
told (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “tell” (kể, nói, bảo). Dùng để diễn tả hành động đã nói, đã kể hoặc đã bảo ai đó trong quá khứ.
simple past and past participle of tell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của told (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | told |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | told |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | telling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "told" là dạng quá khứ của động từ "tell", có nghĩa là thông báo, kể lại hoặc nói cho ai đó biết điều gì đó. Trong tiếng Anh, "told" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "l" hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ. "Told" xuất hiện phổ biến trong các câu thân quen và báo cáo, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển tải thông tin.