girlfriend
girlfriend (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của girlfriend (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
girlfriend | girlfriends |
Kết hợp từ của girlfriend (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người yêu cũ old (also ex-girlfriend) | Tôi va phải vào người cũ ở trung tâm thương mại. I bumped into my old at the mall. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tình bạn gái" (girlfriend) là thuật ngữ chỉ một mối quan hệ tình cảm giữa hai cá nhân, thường liên quan đến sự lãng mạn hoặc tình yêu. Ở tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh tại Anh có thể thiên về việc mô tả một mối quan hệ nghiêm túc hơn so với Mỹ. Phát âm từ này trong tiếng Anh Mỹ có thể có sự nhấn mạnh khác so với tiếng Anh Anh, nhưng viết thì không có sự khác biệt.